Oán thán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Oán giận, biểu hiện ra bằng những lời ta thán.
Ví dụ: Cô ấy oán thán vì bị giao việc gấp, nói rằng mình luôn bị ép quá sức.
Nghĩa: Oán giận, biểu hiện ra bằng những lời ta thán.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh cứ oán thán vì thua trận bóng, trách bạn bè không chuyền bóng.
  • Em gái oán thán khi phải dọn phòng, miệng cứ càu nhàu.
  • Cậu bé oán thán vì bài kiểm tra khó, than trách đề bài quá rắc rối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy oán thán giáo viên vì điểm thấp, dù bài làm còn nhiều lỗi cơ bản.
  • Khi đội thua, vài bạn lên mạng oán thán trọng tài, viết lời than trách gay gắt.
  • Có người oán thán mái trường chật chội, nhưng lại chẳng góp tay dọn dẹp hay trồng cây.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy oán thán vì bị giao việc gấp, nói rằng mình luôn bị ép quá sức.
  • Nhiều khi ta oán thán số phận, mà quên tự hỏi mình đã cố gắng đến đâu.
  • Anh không còn oán thán người cũ; anh chọn im lặng và đi tiếp.
  • Họp xong, mọi người rời phòng, để lại vài tiếng oán thán lẫn trong tiếng ghế kéo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự bất mãn hoặc thất vọng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường thấy trong thơ ca hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc thất vọng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất mãn một cách rõ ràng và cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ diễn tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phàn nàn" nhưng "oán thán" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy oán thán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "oán thán số phận".