Ta thán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Than thở và oán trách.
Ví dụ: Cô ấy ta thán vì công việc dồn dập.
Nghĩa: Than thở và oán trách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cứ ta thán vì bài toán khó quá.
  • Em bé ta thán khi mất chiếc kẹo đang ăn.
  • Cô mèo ta thán bằng tiếng kêu dài khi bị ướt mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ta thán suốt buổi vì đội thua ngay phút cuối.
  • Thỉnh thoảng mình cũng ta thán bài kiểm tra, nhưng rồi vẫn ngồi ôn lại.
  • Cô bạn đăng trạng thái ta thán chuyện nhóm làm việc không đều tay.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ta thán vì công việc dồn dập.
  • Có lúc tôi muốn ta thán cho nhẹ lòng, rồi lại tự dặn mình đứng dậy mà làm.
  • Anh ta không ngừng ta thán số phận, trong khi cơ hội cứ lặng lẽ trôi qua.
  • Giữa đêm vắng, tiếng người ta thán nghe như gió rít qua mái nhà, dài và mỏi mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Than thở và oán trách.
Từ đồng nghĩa:
oán thán than vãn oán than than trách
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ta thán Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn, buồn bã và đổ lỗi. Ví dụ: Cô ấy ta thán vì công việc dồn dập.
oán thán mạnh vừa; trang trọng, văn chương; nhấn oán trách Ví dụ: Họ oán thán trước cảnh đời éo le.
than vãn nhẹ–trung tính; phổ thông; thiên về than thở Ví dụ: Cô ấy than vãn chuyện công việc.
oán than mạnh; văn chương; kết hợp oán trách và than thở Ví dụ: Dân oán than vì sưu cao thuế nặng.
than trách trung tính; phổ thông; vừa than vừa trách Ví dụ: Anh than trách số phận hẩm hiu.
an nhiên trung tính; văn chương/trang trọng; thái độ bình thản, không than trách Ví dụ: Cô sống an nhiên, không ta thán điều gì.
cam chịu trung tính; phổ thông; chấp nhận, không than thở Ví dụ: Anh đành cam chịu, chẳng ta thán nữa.
vui vẻ nhẹ; khẩu ngữ/phổ thông; thái độ tích cực, không oán trách Ví dụ: Cô vui vẻ làm việc, chẳng ta thán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự bất mãn hoặc thất vọng về một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường trong các tác phẩm có tính chất bi kịch hoặc tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bất mãn hoặc thất vọng.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc cá nhân một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh có yếu tố cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "than phiền" nhưng "ta thán" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ta thán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "ta thán số phận".
than oán trách kêu rên khóc buồn khổ đau
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...