Nuốt sống
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Chiểm được, thẳng được một cách dễ dàng, chóng vánh (thường hàm ý mía mai).
Ví dụ :
Họ tuyên bố sẽ nuốt sống đối thủ trong thương vụ này.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Chiểm được, thẳng được một cách dễ dàng, chóng vánh (thường hàm ý mía mai).
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn nói sẽ nuốt sống đội em, nhưng tụi em vẫn chơi hết mình.
- Bạn khoe bài toán này sẽ nuốt sống, vậy mà bạn vẫn phải nháp mấy lần.
- Nó bảo sẽ nuốt sống trò chơi xếp hình, nhưng cứ làm rơi miết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tự tin bảo sẽ nuốt sống đề kiểm tra, song ra phòng thi mặt vẫn căng thẳng.
- Câu lạc bộ đối thủ nói sẽ nuốt sống chúng tôi, nhưng vào trận mới biết không dễ.
- Cậu ấy khoe sẽ nuốt sống phần thuyết trình, đến lúc đứng trước lớp lại lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Họ tuyên bố sẽ nuốt sống đối thủ trong thương vụ này.
- Sếp bên kia hùng hổ nói sẽ nuốt sống thị trường, nghe vừa ngông vừa ngán.
- Tay vlogger bảo nuốt sống mọi thử thách, cuối cùng vẫn đứt hơi giữa chừng.
- Người ta thích nói lời to tát: hôm nay nuốt sống dự án, mai đã loay hoay với bản kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chiếm đoạt nhanh chóng, dễ dàng, thường mang ý mỉa mai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm đoạt nhanh chóng, dễ dàng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chiếm đoạt khác, cần chú ý sắc thái mỉa mai.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nuốt sống đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "nuốt sống kẻ thù".

Danh sách bình luận