Nương rẫy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất trồng trọt ở miền rừng núi (nói khái quát).
Ví dụ: Gia đình họ sống nhờ nương rẫy trên triền núi.
Nghĩa: Đất trồng trọt ở miền rừng núi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà dẫn em đi thăm nương rẫy trên sườn đồi.
  • Trên nương rẫy, ngô và khoai đang xanh mướt.
  • Chiều xuống, khói lam bay lên từ nương rẫy bên suối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày mùa, cả bản rộn ràng ra nương rẫy gặt ngô.
  • Sau cơn mưa, con đường đất dẫn vào nương rẫy trơn trượt mà mát lành.
  • Người mẹ địu con, bước đều trên lối cũ lên nương rẫy giữa mây núi.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình họ sống nhờ nương rẫy trên triền núi.
  • Những khoảnh nương rẫy lặng im mà bền bỉ, nuôi cả một mùa đông dài.
  • Con đường từ bản ra nương rẫy quanh co như sợi chỉ, buộc người ta với núi rừng.
  • Qua bao biến động, nương rẫy vẫn là chỗ bấu víu của người ở lại với rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất trồng trọt ở miền rừng núi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đất hoang
Từ Cách sử dụng
nương rẫy Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp miền núi, đời sống dân tộc thiểu số hoặc các hoạt động canh tác truyền thống. Ví dụ: Gia đình họ sống nhờ nương rẫy trên triền núi.
nương Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ đất trồng trọt trên đồi núi. Ví dụ: Bà con dân tộc thường làm nương trên sườn đồi.
rẫy Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ đất trồng trọt được phát quang ở vùng đồi núi. Ví dụ: Họ phát rẫy để trồng ngô, sắn.
đất hoang Trung tính, phổ biến, chỉ đất chưa được khai thác, trồng trọt. Ví dụ: Sau nhiều năm bỏ hoang, mảnh đất này đã trở thành đất hoang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng nông thôn, miền núi để chỉ đất canh tác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống lao động của người dân miền núi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, lâm nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, mộc mạc, gắn liền với đời sống nông thôn.
  • Phong cách dân dã, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hoạt động canh tác ở vùng núi, nông thôn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đô thị hoặc khi nói về nông nghiệp công nghệ cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động nông nghiệp như "làm", "trồng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ruộng" trong ngữ cảnh đồng bằng.
  • Khác biệt với "vườn" ở chỗ "nương rẫy" thường nằm ở vùng núi, có địa hình dốc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh địa lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những nương rẫy", "các nương rẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("nương rẫy màu mỡ"), động từ chỉ hành động ("làm nương rẫy"), hoặc lượng từ ("một nương rẫy").
nương rẫy ruộng đất vườn đồng bãi đồi núi rừng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...