Nước thải

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước đã qua sử dụng, đã loại bỏ sau khi sử dụng.
Ví dụ: Nước thải phải được xử lý đạt chuẩn trước khi xả.
2.
danh từ
(cũ; id.). Nước đã cúng thần thánh có thể trừ được tà ma, bệnh tật, theo mê tín.
Nghĩa 1: Nước đã qua sử dụng, đã loại bỏ sau khi sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước thải từ bếp được dẫn ra ống riêng.
  • Sau khi giặt đồ, nước thải chảy xuống cống.
  • Nhà máy phải lọc nước thải trước khi xả ra sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu dân cư cần hệ thống xử lý nước thải để tránh mùi hôi và ô nhiễm.
  • Nhà máy xả nước thải chưa xử lý sẽ làm cá chết và nước đục ngầu.
  • Trong dự án khoa học, nhóm em đo độ pH của nước thải để đánh giá mức độ bẩn.
3
Người trưởng thành
  • Nước thải phải được xử lý đạt chuẩn trước khi xả.
  • Nếu quản lý nước thải lỏng lẻo, con sông sẽ trở thành kênh đen và người dân lãnh đủ.
  • Chi phí xử lý nước thải là khoản không thể cắt, vì cái giá môi trường còn đắt hơn.
  • Một thành phố văn minh bắt đầu từ việc tôn trọng dòng chảy của nước thải cũng như của nước sạch.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Nước đã cúng thần thánh có thể trừ được tà ma, bệnh tật, theo mê tín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nước đã qua sử dụng, đã loại bỏ sau khi sử dụng.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Nước đã cúng thần thánh có thể trừ được tà ma, bệnh tật, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nước lã
Từ Cách sử dụng
nước thải Cũ, mang sắc thái mê tín, dùng để chỉ loại nước được cho là có khả năng siêu nhiên. Ví dụ:
nước thánh Trung tính, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc mê tín, chỉ nước được ban phước hoặc có năng lực siêu nhiên. Ví dụ: Bà đồng dùng nước thánh để làm phép trừ tà.
nước phép Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mê tín, chỉ nước có khả năng thần kỳ. Ví dụ: Người ta tin rằng nước phép có thể chữa bách bệnh.
nước lã Trung tính, khẩu ngữ, chỉ nước không qua chế biến, không có đặc tính đặc biệt. Ví dụ: Anh ta chỉ uống nước lã chứ không uống nước ngọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vấn đề môi trường hoặc sinh hoạt hàng ngày liên quan đến xử lý nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo môi trường, nghiên cứu khoa học và bài viết về quản lý tài nguyên nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành môi trường, kỹ thuật xử lý nước và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến xử lý nước và bảo vệ môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến môi trường hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ nguồn gốc hoặc loại nước thải.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nước khác như "nước sạch" hoặc "nước ngầm".
  • Khác biệt với "nước cúng" trong nghĩa mê tín, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích sử dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước thải công nghiệp", "xử lý nước thải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bẩn, sạch), động từ (xử lý, thải), và lượng từ (một lượng nước thải).