Nước ngầm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước chứa trong các tầng đất ở dưới sâu.
Ví dụ:
Khu vực này phụ thuộc phần lớn vào nước ngầm cho sinh hoạt.
Nghĩa: Nước chứa trong các tầng đất ở dưới sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Nông dân đào giếng để lấy nước ngầm tưới rau.
- Ở sân trường có giếng cũ, nước ngầm mát lạnh.
- Cây cổ thụ sống khỏe vì rễ chạm được nước ngầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em khảo sát thấy nước ngầm ở làng có vị hơi lợ vì đất ven biển.
- Thành phố hạn chế khoan giếng tự phát để bảo vệ mạch nước ngầm.
- Mùa khô kéo dài, mực nước ngầm tụt xuống, nhiều giếng trơ đáy.
3
Người trưởng thành
- Khu vực này phụ thuộc phần lớn vào nước ngầm cho sinh hoạt.
- Những giếng khoan dày đặc khiến mạch nước ngầm suy kiệt nhanh hơn ta tưởng.
- Nếu không xử lý nước thải, chất bẩn sẽ ngấm xuống và đầu độc nguồn nước ngầm.
- Quy hoạch đô thị cần giữ diện tích thấm để nước mưa bổ cập nước ngầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo môi trường, tài liệu khoa học về địa chất và tài nguyên nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất, kỹ thuật xây dựng và quản lý tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tài nguyên nước và địa chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước mặt" - nước trên bề mặt đất.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước ngầm sạch", "nước ngầm ở đây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sạch, ô nhiễm), động từ (khai thác, sử dụng) và lượng từ (một lượng lớn, nhiều).

Danh sách bình luận