Nước lá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước tự nhiên, chưa đun nấu.
Ví dụ: Anh ấy rửa mặt bằng nước lá bên bờ suối.
Nghĩa: Nước tự nhiên, chưa đun nấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước lá ở suối mát lạnh và trong veo.
  • Bé múc nước lá từ giếng để rửa tay.
  • Trời mưa, thau ngoài sân đầy nước lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân trong bản gùi nước lá từ khe núi về nhà.
  • Sau buổi cắm trại, tụi mình khát khô cổ, chỉ mong có bầu nước lá mát lạnh.
  • Mẹ dặn không nên uống nước lá trực tiếp vì có thể không sạch.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rửa mặt bằng nước lá bên bờ suối.
  • Ở miền núi, nhiều nhà vẫn dùng nước lá cho sinh hoạt hằng ngày khi chưa có máy lọc.
  • Trong hành trình đường rừng, ngụm nước lá vừa vớt lên có vị ngọt của đất trời và mùi cỏ non.
  • Cơn khát chiều hè khiến tôi thèm một gáo nước lá trong giếng, mát rười rượi và giản dị như ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước tự nhiên, chưa đun nấu.
Từ đồng nghĩa:
nước sống
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước lá Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ nước chưa qua xử lý nhiệt. Ví dụ: Anh ấy rửa mặt bằng nước lá bên bờ suối.
nước sống Trung tính, thường dùng để chỉ nước chưa qua xử lý, chưa đun sôi, có thể không an toàn để uống trực tiếp. Ví dụ: Không nên uống nước sống trực tiếp từ vòi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nước chưa qua xử lý, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "nước chưa qua xử lý".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh chân thực hoặc gợi cảm giác mộc mạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi muốn nhấn mạnh sự tự nhiên, chưa qua xử lý.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nước lọc" hoặc "nước tinh khiết" trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng.
  • Người học cần chú ý không dùng từ này trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nước sạch", "nước ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sạch, ngọt), động từ (uống, đun), và lượng từ (một, nhiều).
nước nước lã suối giếng sông hồ biển mưa ẩm khô khan
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...