Nước da
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màu sắc của da người.
Ví dụ:
Cô ấy có nước da sáng, nhìn tươi tắn.
Nghĩa: Màu sắc của da người.
1
Học sinh tiểu học
- Bé có nước da hồng hào nên trông rất khỏe.
- Bạn Lan có nước da ngăm, cười lên rất duyên.
- Nắng nhiều quá sẽ làm nước da sạm đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có nước da nâu ấm, nhìn đầy sức sống.
- Sau chuyến đi biển, nước da mình sẫm hơn một chút.
- Bạn Trang giữ nước da sáng nhờ chịu khó bôi kem chống nắng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có nước da sáng, nhìn tươi tắn.
- Có người đổi kiểu tóc là rạng rỡ, có người chỉ cần nước da đều màu là nổi bật.
- Nước da của anh sạm đi sau mấy tháng chạy dự án, như mang cả khói bụi vào mặt.
- Tôi thích cảm giác nắng sớm hong nhẹ, đủ ấm mà không làm nước da cháy nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màu sắc của da người.
Từ đồng nghĩa:
màu da sắc da
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước da | Trung tính, dùng để chỉ tổng thể màu sắc và vẻ ngoài của làn da. Ví dụ: Cô ấy có nước da sáng, nhìn tươi tắn. |
| màu da | Trung tính, miêu tả trực tiếp, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Cô ấy có màu da ngăm đen khỏe khoắn. |
| sắc da | Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, thường dùng để chỉ sắc thái cụ thể của màu da. Ví dụ: Sắc da của cô ấy thay đổi theo mùa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu da của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc trong các nghiên cứu về nhân chủng học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan sát và miêu tả khách quan về ngoại hình.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về khen ngợi hay chê bai.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả màu da một cách cụ thể và khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh có thể gây hiểu lầm về phân biệt chủng tộc.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "màu da".
- Khác biệt với "làn da" ở chỗ "nước da" chỉ màu sắc, còn "làn da" chỉ bề mặt và cảm giác.
- Chú ý sử dụng từ này một cách tế nhị để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước da trắng", "nước da ngăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc (trắng, ngăm, đen) và các từ chỉ định (một, cái).

Danh sách bình luận