Màu da
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màu của da người, vàng, trắng, đen hay đỏ, coi như là đặc trưng để phân biệt các giống người khác nhau trên Trái Đất. Đoàn kết các dân tộc, không phân biệt màu da, tiếng nói.
Ví dụ:
Chúng ta tôn trọng mọi người, không phân biệt màu da.
Nghĩa: Màu của da người, vàng, trắng, đen hay đỏ, coi như là đặc trưng để phân biệt các giống người khác nhau trên Trái Đất. Đoàn kết các dân tộc, không phân biệt màu da, tiếng nói.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đứng thành hàng, mỗi bạn có một màu da, nhưng ai cũng cười rạng rỡ.
- Bạn mới chuyển trường có màu da nâu, và bạn ấy đá bóng rất giỏi.
- Trên poster, cô giáo vẽ nhiều nhân vật với các màu da khác nhau đang nắm tay nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em vẽ bản đồ thế giới và tô các nhân vật có màu da khác nhau để nói về sự đa dạng.
- Cậu bé trong truyện tự hào về màu da của mình vì nó kể câu chuyện về gia đình và quê hương.
- Ở sân trường, màu da chẳng quyết định việc chơi chung; điều quan trọng là tụi mình tôn trọng nhau.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta tôn trọng mọi người, không phân biệt màu da.
- Trong bức ảnh cũ, những khuôn mặt thuộc nhiều màu da khác nhau cùng chia sẻ một nụ cười, khiến tôi tin vào sự gần gũi giữa người với người.
- Người phỏng vấn mở đầu bằng lời khẳng định: cơ hội được trao dựa trên năng lực, không dựa trên màu da hay xuất thân.
- Qua các chuyến đi, tôi hiểu rằng màu da chỉ là một biểu hiện bề ngoài, còn nhân cách mới là điều khiến ta nhận ra nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự đa dạng văn hóa hoặc khi miêu tả ngoại hình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nhân quyền, bình đẳng, và các nghiên cứu xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự đa dạng và đoàn kết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu xã hội học hoặc nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong các thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về sự đa dạng văn hóa hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến nhân quyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh có thể gây hiểu lầm hoặc phân biệt đối xử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sắc tộc" ở chỗ "màu da" chỉ đặc điểm ngoại hình, còn "sắc tộc" bao gồm cả văn hóa và ngôn ngữ.
- Cần chú ý sử dụng từ này một cách nhạy cảm để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "màu" và "da".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màu da của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc (vàng, trắng, đen, đỏ) hoặc động từ chỉ sự phân biệt (phân biệt, nhận biết).

Danh sách bình luận