Nữ công

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công việc nội trợ của phụ nữ, như may và, thêu thừa, nấu nướng, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ: Nữ công bao gồm việc nấu nướng, may vá, thêu thùa trong gia đình.
2.
danh từ
Công tác phụ nữ trong cơ quan, đoàn thể.
Nghĩa 1: Công việc nội trợ của phụ nữ, như may và, thêu thừa, nấu nướng, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị em học nữ công để biết nấu cơm và khâu áo.
  • Mẹ bảo nữ công giúp nhà cửa gọn gàng, ấm áp.
  • Cô dạy em vài việc nữ công như khâu cúc và gấp quần áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ngoại nói nữ công không chỉ là khéo tay mà còn là sự chăm chút cho bữa cơm gia đình.
  • Bạn ấy mê nữ công nên tự tay thêu khăn tặng mẹ.
  • Qua giờ nữ công, mình nhận ra nấu ăn cũng là cách bày tỏ yêu thương.
3
Người trưởng thành
  • Nữ công bao gồm việc nấu nướng, may vá, thêu thùa trong gia đình.
  • Không nên coi nữ công là bổn phận riêng của phụ nữ, vì ai cũng có thể chăm lo mái nhà.
  • Một bữa cơm ngon, một đường kim mũi chỉ ngay ngắn, nữ công kết dính nhà nhỏ bằng sự tỉ mỉ.
  • Khi tự học nữ công, tôi thấy mỗi công việc đều có nhịp điệu và niềm vui riêng.
Nghĩa 2: Công tác phụ nữ trong cơ quan, đoàn thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công việc nội trợ của phụ nữ, như may và, thêu thừa, nấu nướng, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nữ công Trung tính, mang tính truyền thống, khái quát về công việc gia đình của phụ nữ. Ví dụ: Nữ công bao gồm việc nấu nướng, may vá, thêu thùa trong gia đình.
nội trợ Trung tính, phổ biến, chỉ việc quản lí và làm các công việc trong gia đình. Ví dụ: Cô ấy rất đảm đang việc nội trợ.
gia chánh Trung tính, hơi trang trọng, mang sắc thái truyền thống, chỉ việc quản lí và làm các công việc trong gia đình. Ví dụ: Con gái ngày xưa thường được dạy dỗ chu đáo về gia chánh.
Nghĩa 2: Công tác phụ nữ trong cơ quan, đoàn thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công việc nội trợ hoặc vai trò của phụ nữ trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, bài viết về vai trò của phụ nữ trong xã hội hoặc trong các tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống gia đình hoặc vai trò của phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội.
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò và công việc của phụ nữ trong gia đình hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phụ nữ hoặc công việc nội trợ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc nội trợ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "nội trợ" ở chỗ "nữ công" nhấn mạnh vai trò của phụ nữ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công việc nữ công", "lớp học nữ công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nữ công giỏi", "học nữ công".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...