Nốt ruồi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nốt màu đen hoặc sẫm nổi lên tự nhiên trên mặt da.
Ví dụ: Tôi có một nốt ruồi ở vai từ nhỏ.
Nghĩa: Nốt màu đen hoặc sẫm nổi lên tự nhiên trên mặt da.
1
Học sinh tiểu học
  • Má của Lan có một nốt ruồi nhỏ như hạt mè.
  • Thầy y tá dặn không nên cào vào nốt ruồi trên tay.
  • Bé vẽ một nốt ruồi cho nhân vật trên bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tự tin hơn khi hiểu rằng nốt ruồi trên má chỉ là đặc điểm tự nhiên của da.
  • Trước khi ra nắng, Minh che nốt ruồi trên cổ bằng miếng dán để bảo vệ.
  • Có người nói nốt ruồi dưới mắt làm khuôn mặt trông hiền hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có một nốt ruồi ở vai từ nhỏ.
  • Cô ấy chụp ảnh cận mặt, nốt ruồi ở khóe môi thành điểm nhấn rất riêng.
  • Bác sĩ khuyên theo dõi nốt ruồi thay đổi màu vì đó có thể là dấu hiệu bất thường.
  • Nhiều ký ức cũ bỗng trỗi dậy chỉ vì anh vô thức chạm vào nốt ruồi trên gáy, nơi ngày xưa em hay đùa chạm nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nốt màu đen hoặc sẫm nổi lên tự nhiên trên mặt da.
Từ đồng nghĩa:
mụn ruồi
Từ Cách sử dụng
nốt ruồi Trung tính, dùng để chỉ một đặc điểm tự nhiên trên da. Ví dụ: Tôi có một nốt ruồi ở vai từ nhỏ.
mụn ruồi Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, có thể thay thế trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy có một mụn ruồi nhỏ trên má.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả đặc điểm ngoại hình của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học hoặc thẩm mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh bình thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả đặc điểm ngoại hình cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao mà không có giải thích thêm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một đặc điểm cụ thể trên da.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác như "u sắc tố".
  • Không nên dùng để chỉ các đặc điểm da khác mà không có sự xác nhận chuyên môn.
  • Chú ý không dùng từ này để đánh giá hay phán xét ngoại hình của người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nốt ruồi đen", "nốt ruồi trên mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đen, sẫm), động từ (có, mọc), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...