Nóng vội

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Muốn cho xong ngay, được ngay, không chịu được sự chờ đợi.
Ví dụ: Anh nóng vội, nên quyết định thiếu cân nhắc.
Nghĩa: Muốn cho xong ngay, được ngay, không chịu được sự chờ đợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nóng vội nên làm bài sai.
  • Bạn ấy nóng vội, chạy ra sân khi mưa còn to.
  • Con nóng vội mở quà, giấy rách tung tóe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nóng vội khoe kết quả, chưa kiểm tra lại số liệu.
  • Vì nóng vội ghi bàn, tiền đạo sút hụt ở phút cuối.
  • Cô bé nóng vội tập đàn, bỏ qua những nốt cơ bản.
3
Người trưởng thành
  • Anh nóng vội, nên quyết định thiếu cân nhắc.
  • Trong thương lượng, chỉ một phút nóng vội cũng làm hỏng cả bàn cờ.
  • Có người nóng vội kiếm tiền, rồi mắc bẫy lợi nhuận ảo.
  • Tuổi trẻ thường nóng vội, nhưng thành tựu bền là câu chuyện của kiên trì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Muốn cho xong ngay, được ngay, không chịu được sự chờ đợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nóng vội Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, hấp tấp, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh nóng vội, nên quyết định thiếu cân nhắc.
hấp tấp Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động nhanh chóng, thiếu suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy hấp tấp ký hợp đồng mà không đọc kỹ.
vội vàng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự nhanh chóng, gấp gáp. Ví dụ: Cô ấy vội vàng ra đi mà quên mang theo ô.
nôn nóng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự mong muốn, chờ đợi không kiên nhẫn. Ví dụ: Học sinh nôn nóng chờ đợi kết quả thi.
bình tĩnh Trung tính, chỉ trạng thái tâm lý ổn định, không hoảng loạn. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được thái độ bình tĩnh.
kiên nhẫn Tích cực, chỉ khả năng chịu đựng, chờ đợi. Ví dụ: Cô giáo kiên nhẫn hướng dẫn từng học sinh.
thong thả Trung tính đến tích cực nhẹ, chỉ sự chậm rãi, không vội vã. Ví dụ: Anh ấy thong thả đi dạo trong công viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó khi họ thiếu kiên nhẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích hành vi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với lời khuyên hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vội vàng" nhưng "nóng vội" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu kiên nhẫn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng vội", "quá nóng vội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, hành động).