Nóng tiết
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Tức mình và nổi nóng.
Ví dụ :
Anh nóng tiết khi bị đổ lỗi vô cớ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tức mình và nổi nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé làm đổ sữa, mẹ nóng tiết mắng nó ngay.
- Em bị bạn trêu hoài nên nóng tiết, bật khóc.
- Thấy bạn phá đồ chơi của mình, nó nóng tiết quát lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe em nói dối, chị tôi nóng tiết, mặt đỏ bừng.
- Trọng tài thổi oan, cậu ta nóng tiết, suýt cãi vã trên sân.
- Thấy bài nhóm bị chê oan, Lan nóng tiết nhưng vẫn cố hít thở để bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Anh nóng tiết khi bị đổ lỗi vô cớ.
- Đọc những bình luận vô duyên, tôi nóng tiết nhưng nhủ lòng đừng đáp trả.
- Đi họp về muộn mà còn kẹt xe, cô ấy nóng tiết, chỉ muốn tắt hết thông báo.
- Nhìn cảnh làm việc cẩu thả lặp đi lặp lại, sếp nóng tiết, yêu cầu sửa ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tức mình và nổi nóng.
Từ đồng nghĩa:
tức giận phát cáu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nóng tiết | Khẩu ngữ, diễn tả sự bực tức dồn nén hoặc bộc phát, mất bình tĩnh. Ví dụ: Anh nóng tiết khi bị đổ lỗi vô cớ. |
| tức giận | Trung tính, mạnh, diễn tả trạng thái tức tối, phẫn nộ. Ví dụ: Cô ấy tức giận vì bị đối xử bất công. |
| phát cáu | Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả sự bực tức bộc phát, mất bình tĩnh. Ví dụ: Anh ta phát cáu khi nghe tin đó. |
| bình tĩnh | Trung tính, diễn tả trạng thái điềm đạm, không bị kích động. Ví dụ: Anh ấy giữ bình tĩnh trước mọi lời khiêu khích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác tức giận, bực bội trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tức giận, bực bội mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tức giận một cách mạnh mẽ và trực tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "nổi nóng" nhưng "nóng tiết" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng tiết", "hơi nóng tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các từ chỉ nguyên nhân như "vì", "do".

Danh sách bình luận