Nông nhàn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rỗi việc đồng áng.
Ví dụ: Hết vụ, việc đồng áng nông nhàn nên ai cũng thảnh thơi hơn.
Nghĩa: Rỗi việc đồng áng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa này làng em nông nhàn, bà con có thời gian nghỉ ngơi.
  • Ngày nắng dịu, bố nói ruộng đã nông nhàn nên về sớm.
  • Tết xong, trời mưa phùn, việc đồng áng nông nhàn nên mẹ dọn lại vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ gặt, công việc nông nhàn nên bác Tư tranh thủ sửa lại bờ ao.
  • Những chiều nông nhàn, sân đình rộn tiếng cười của mấy chú mục đồng.
  • Khi đồng áng nông nhàn, họp thôn được tổ chức để bàn việc làm đường.
3
Người trưởng thành
  • Hết vụ, việc đồng áng nông nhàn nên ai cũng thảnh thơi hơn.
  • Những ngày nông nhàn, người quê tôi ngồi chắp vá lưới, chuyện trò kéo dài tới hoàng hôn.
  • Lúc nông nhàn, nhiều nhà nhận thêm việc đan lát, xoay xở cho thu nhập đỡ thất thường.
  • Giữa quãng nông nhàn, người ta kịp lắng nghe tiếng gió qua bờ tre và nghĩ về mùa tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian rảnh rỗi của người làm nông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí thanh bình, yên ả của làng quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thư thái, nhẹ nhàng, không căng thẳng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời gian rảnh rỗi của người nông dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường chỉ dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc liên quan đến nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhàn rỗi khác, cần chú ý ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Không nên dùng để chỉ sự nhàn rỗi trong các ngành nghề khác.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả hoạt động nông nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời gian nông nhàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc công việc, ví dụ: "mùa nông nhàn", "thời gian nông nhàn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...