Nôn mửa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nôn (nói khái quát).
Ví dụ:
Uống rượu khi bụng đói rất dễ nôn mửa.
Nghĩa: Nôn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam say xe nên nôn mửa trên đường về nhà.
- Bé ăn quá no rồi nôn mửa ra sàn.
- Mùi thuốc ho làm em khó chịu và suýt nôn mửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chạy trong nắng quá lâu nên choáng và nôn mửa.
- Thức ăn để qua đêm khiến nhiều người đau bụng, có người nôn mửa liên tục.
- Mùi tanh của cá sống làm cậu ta buồn nôn rồi nôn mửa ngay.
3
Người trưởng thành
- Uống rượu khi bụng đói rất dễ nôn mửa.
- Cơn đau dạ dày ập đến giữa đêm, tôi bật dậy lao vào nhà vệ sinh và nôn mửa không dứt.
- Cô ấy vừa thấy mùi khét của khói là dạ dày cuộn lên, nôn mửa như để tống hết mệt mỏi ra ngoài.
- Sau cú say xe, tôi hiểu cơ thể báo động bằng cách nôn mửa, thô bạo mà thành thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nôn (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
ăn nuốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nôn mửa | Diễn tả hành động đẩy thức ăn ra khỏi dạ dày qua miệng, mang sắc thái trung tính, hơi trang trọng hoặc y học. Ví dụ: Uống rượu khi bụng đói rất dễ nôn mửa. |
| nôn | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy bị say xe nên cứ nôn thốc nôn tháo. |
| ói | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Em bé bị sốt cao và ói liên tục. |
| mửa | Trung tính, có thể dùng thay thế cho nôn, đôi khi chỉ sự đẩy ra không quá mạnh. Ví dụ: Con mèo mửa ra búi lông. |
| ăn | Trung tính, chỉ hành động đưa thức ăn vào cơ thể. Ví dụ: Sau khi khỏi bệnh, anh ấy đã có thể ăn uống bình thường. |
| nuốt | Trung tính, chỉ hành động đưa thức ăn từ miệng xuống thực quản. Ví dụ: Cô bé nuốt chửng viên thuốc đắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, như say tàu xe hoặc ngộ độc thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả triệu chứng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng khó chịu hoặc bệnh lý.
- Phong cách trung tính trong văn viết, nhưng có thể mang cảm xúc mạnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng sức khỏe liên quan đến dạ dày.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ói" trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ói" trong khẩu ngữ, nhưng "nôn mửa" thường trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này không đúng chỗ.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống không liên quan đến sức khỏe để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nôn mửa dữ dội", "nôn mửa liên tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ nguyên nhân (thức ăn, bệnh tật).

Danh sách bình luận