Nói xàm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói tầm bậy.
Ví dụ: Anh đừng nói xàm, việc này có quy trình rõ ràng.
Nghĩa: Nói tầm bậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ nói xàm làm cả lớp cười ồ.
  • Em đừng nói xàm khi cô đang giảng bài.
  • Bạn Nam bịa chuyện ma, mẹ bảo đừng nói xàm nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta lên mạng bình luận linh tinh, ai cũng bảo đang nói xàm.
  • Đang họp nhóm mà cứ chen vào nói xàm thì không làm được việc.
  • Có chuyện chưa kiểm chứng mà khẳng định chắc nịch là nói xàm rồi.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng nói xàm, việc này có quy trình rõ ràng.
  • Khi cảm xúc lấn át lý trí, người ta dễ buột miệng nói xàm rồi hối hận.
  • Trong cuộc họp, vài ý kiến nghe có vẻ mạnh mẽ nhưng thực ra chỉ là nói xàm cho oai.
  • Nếu thiếu dữ kiện mà phán như đúng rồi, đó chẳng qua là nói xàm khoác lác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói tầm bậy.
Từ đồng nghĩa:
nói bậy nói nhảm
Từ trái nghĩa:
nói thật nói đúng
Từ Cách sử dụng
nói xàm Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc nói những điều vô nghĩa, không đúng sự thật, hoặc không phù hợp. Ví dụ: Anh đừng nói xàm, việc này có quy trình rõ ràng.
nói bậy Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc nói những điều không đúng, không hay, hoặc thô tục. Ví dụ: Anh ta hay nói bậy trong giờ học.
nói nhảm Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ việc nói những điều vô nghĩa, không có căn cứ. Ví dụ: Đừng nói nhảm nữa, tập trung vào công việc đi.
nói thật Trung tính, trang trọng hoặc thân mật, chỉ việc nói ra sự thật, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ dối trá.
nói đúng Trung tính, chỉ việc nói ra điều chính xác, phù hợp với thực tế. Ví dụ: Bạn nói đúng rồi, tôi đã nhầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không nghiêm túc, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ những lời nói không có căn cứ hoặc không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "nói đùa" ở chỗ thường không có ý định gây cười mà chỉ là nói không suy nghĩ.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói xàm quá nhiều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc các danh từ chỉ người như "anh ấy", "cô ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...