Nội sinh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Được sinh ra từ bên trong bản thân sự vật.
Ví dụ: Danh từ + nội sinh: Sức bật nội sinh giúp tập thể đứng dậy sau khó khăn.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Được sinh ra từ bên trong bản thân sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Danh từ + nội sinh: Hạt giống nội sinh nảy mầm nhờ sức sống bên trong nó.
  • Danh từ + nội sinh: Năng lượng nội sinh giúp cây tự lớn lên dù trời râm.
  • Danh từ + nội sinh: Sức mạnh nội sinh khiến đàn ong tự phục hồi tổ sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Danh từ + nội sinh: Động lực nội sinh giúp bạn tự bắt đầu học mà không cần ai nhắc.
  • Danh từ + nội sinh: Khả năng nội sinh của cơ thể giúp vết xước tự liền.
  • Danh từ + nội sinh: Sự đổi mới nội sinh của câu lạc bộ đến từ ý tưởng của chính các thành viên.
3
Người trưởng thành
  • Danh từ + nội sinh: Sức bật nội sinh giúp tập thể đứng dậy sau khó khăn.
  • Danh từ + nội sinh: Niềm tin nội sinh không vay mượn từ đám đông, nó lớn lên từ trải nghiệm cá nhân.
  • Danh từ + nội sinh: Tăng trưởng nội sinh bền hơn vì dựa vào chất liệu bên trong, không phụ thuộc thời tiết thị trường.
  • Danh từ + nội sinh: Khi nỗi buồn là nội sinh, ta cần lắng nghe mình trước khi tìm lời an ủi từ bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như sinh học, kinh tế, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về sự phát triển hoặc thay đổi từ bên trong.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại sinh" - chỉ sự phát triển từ bên ngoài.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "quá trình nội sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "sự phát triển nội sinh".
nội tại tự thân bản chất cố hữu vốn có bẩm sinh tự nhiên ngoại sinh ngoại lai bên ngoài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...