Nối nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp tục sự nghiệp người trước để lại.
Ví dụ:
Tôi nối nghiệp ba, trở thành thợ mộc trong xưởng cũ.
Nghĩa: Tiếp tục sự nghiệp người trước để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai nối nghiệp bố, làm thầy giáo ở trường làng.
- Bạn Lan nối nghiệp mẹ, mở tiệm may nhỏ ở phố.
- Chú Tí mê vườn cây nên nối nghiệp ông, chăm cam quýt mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quyết nối nghiệp cha, theo ngành cơ khí dù biết sẽ vất vả.
- Cô bạn trong lớp nối nghiệp bà ngoại, học nấu ăn để mở quán gia đình.
- Minh nối nghiệp mẹ làm y tá, mong tiếp tục giúp đỡ người bệnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi nối nghiệp ba, trở thành thợ mộc trong xưởng cũ.
- Không phải ai cũng đủ kiên nhẫn để nối nghiệp khi bóng của người đi trước quá lớn.
- Cô quyết nối nghiệp mẹ trong ngành luật, vừa để giữ truyền thống, vừa để tự khẳng định mình.
- Anh chọn nối nghiệp thầy, dấn thân vào con đường nghiên cứu, chấp nhận những mùa dài lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp tục sự nghiệp người trước để lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nối nghiệp | Trang trọng, tích cực, thể hiện sự tiếp nối truyền thống, trách nhiệm và sự kế thừa một công việc, nghề nghiệp hoặc sự nghiệp từ thế hệ trước, đặc biệt trong gia đình hoặc dòng họ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi nối nghiệp ba, trở thành thợ mộc trong xưởng cũ. |
| kế nghiệp | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc truyền thống. Ví dụ: Con trai ông ấy đã kế nghiệp cha mình trong ngành y. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc con cái tiếp tục công việc của cha mẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc kế thừa và phát triển sự nghiệp trong các bài viết về kinh doanh, gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn khi miêu tả sự kế thừa truyền thống gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếp nối, kế thừa, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếp nối truyền thống hoặc công việc từ thế hệ trước.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan rõ ràng đến sự nghiệp của người trước.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc doanh nghiệp gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế nghiệp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Nối nghiệp" thường mang ý nghĩa tích cực hơn "kế nghiệp".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự kế thừa rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nối nghiệp cha mình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nghề nghiệp, ví dụ: "nối nghiệp cha", "nối nghiệp gia đình".
