Nói năng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói để giao tiếp (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy nói năng chuẩn mực và dễ nghe.
Nghĩa: Nói để giao tiếp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói năng lễ phép với thầy cô.
- Em tập nói năng rõ ràng để ai cũng hiểu.
- Bạn Minh nói năng nhỏ nhẹ nên ai cũng quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nói năng mạch lạc, nên thuyết trình nghe rất cuốn.
- Có lúc bực mình, mình vẫn cố nói năng chừng mực để không làm bạn buồn.
- Bạn lớp trưởng nói năng đĩnh đạc, khiến cả lớp chú ý.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói năng chuẩn mực và dễ nghe.
- Trong cuộc họp, hãy nói năng có trọng tâm để tiết kiệm thời gian.
- Cô ấy nói năng chừng mực nhưng không thiếu sự thẳng thắn.
- Người ta đánh giá nhau không chỉ qua việc làm, mà còn qua cách nói năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói để giao tiếp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
im lặng nín thinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói năng | Diễn tả hành động phát ra lời nói để truyền đạt thông tin, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi dùng để đánh giá cách thức nói chuyện. Ví dụ: Anh ấy nói năng chuẩn mực và dễ nghe. |
| nói | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phát ra âm thanh có nghĩa. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Việt rất giỏi. |
| im lặng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không nói, không phát ra tiếng động. Ví dụ: Mọi người im lặng khi cô giáo bước vào. |
| nín thinh | Nhấn mạnh, chỉ trạng thái giữ im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào. Ví dụ: Bị mắng, cậu bé nín thinh không dám cãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "phát biểu" hoặc "trình bày".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cách nhân vật giao tiếp, tạo nên sắc thái tự nhiên, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giao tiếp thông thường, không cần sự trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ cách thức hoặc thái độ khi nói.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phát biểu" hoặc "trình bày" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói năng lưu loát", "nói năng cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "rất", "không", "cẩn thận".
