Nội khoá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức (nói khái quát); phân biệt với ngoại khoá.
Ví dụ:
Khóa học này chỉ tính vào phần nội khoá của chương trình.
Nghĩa: Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức (nói khái quát); phân biệt với ngoại khoá.
1
Học sinh tiểu học
- Tiết nội khoá hôm nay là Toán, cô dạy cách đo độ dài.
- Trong giờ nội khoá, cả lớp luyện đọc bài thơ mới.
- Nhà trường xếp đá bóng vào nội khoá thể dục, ai cũng háo hức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh được tuyên dương vì chăm chỉ trong các tiết nội khoá, đặc biệt là Sinh học.
- Hoạt động thí nghiệm hoá học thuộc nội khoá, nên lớp tham gia đầy đủ và có điểm.
- Đội văn nghệ tập hát trong khung nội khoá âm nhạc, không ảnh hưởng sinh hoạt câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Khóa học này chỉ tính vào phần nội khoá của chương trình.
- Đưa kỹ năng số vào nội khoá là cách thu hẹp khoảng cách học tập giữa các lớp.
- Phụ huynh thường quan tâm nội khoá vì nó quyết định tiến độ và điểm số của con.
- Những điều căn bản cần được dạy chắc trong nội khoá, để ngoại khoá có đất bồi đắp đam mê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức (nói khái quát); phân biệt với ngoại khoá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội khoá | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ các hoạt động thuộc chương trình học chính thức. Ví dụ: Khóa học này chỉ tính vào phần nội khoá của chương trình. |
| chính khoá | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhấn mạnh tính chính thức, bắt buộc. Ví dụ: Các môn chính khoá thường có số tín chỉ cao hơn. |
| ngoại khoá | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhấn mạnh tính bổ trợ, tự chọn, bên ngoài chương trình chính thức. Ví dụ: Hoạt động ngoại khoá giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các môn học chính thức trong chương trình giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân biệt giữa các hoạt động chính thức và không chính thức trong giáo dục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc đào tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại khoá"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến giáo dục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "môn", "hoạt động"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn nội khoá", "hoạt động nội khoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ môn học hoặc hoạt động, ví dụ: "chương trình nội khoá", "giờ nội khoá".

Danh sách bình luận