Nói hớt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Nói trước lời mà người khác chưa kịp nói.
Ví dụ :
Anh ta nói hớt ngay khi tôi vừa mở miệng.
Nghĩa: (ít dùng). Nói trước lời mà người khác chưa kịp nói.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn vừa định trả lời thì cậu ấy nói hớt mất.
- Con kể chuyện mà em lại nói hớt, làm con quên luôn.
- Cô hỏi, tớ giơ tay nhưng bạn bên cạnh nói hớt trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình đang xếp ý để phát biểu thì bạn phía sau nói hớt, làm cả lớp quay lại nhìn.
- Em trai tôi hay nói hớt mỗi khi mẹ hỏi, nên giờ trả lời của tôi bị mất lượt.
- Trong nhóm thảo luận, có bạn cứ nói hớt khiến câu chuyện lệch khỏi ý người đang định nói.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói hớt ngay khi tôi vừa mở miệng.
- Chị ấy có thói quen nói hớt, nên nhiều ý tưởng của người khác bị cô ấy nói trước mất vẻ bất ngờ.
- Trong cuộc họp, sếp không thích ai nói hớt, vì nó dễ gây khó chịu và cắt ngang mạch trình bày.
- Tôi rút kinh nghiệm: khi gặp người hay nói hớt, hãy chốt ý thật nhanh hoặc chủ động nhường để tránh va chạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thỉnh thoảng được dùng khi ai đó vô tình nói trước điều người khác định nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nói trước một cách vô tình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói leo" nhưng "nói hớt" không mang ý tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là cố ý chen ngang.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói hớt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "nói hớt lời của ai đó."

Danh sách bình luận