Nồi áp suất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nồi bằng kim loại có nắp đặc biệt, có thể đậy rất kín, dùng để hầm, nấu bằng hơi nước dưới áp suất cao.
Ví dụ:
Tôi dùng nồi áp suất để rút ngắn thời gian ninh nước dùng.
Nghĩa: Nồi bằng kim loại có nắp đặc biệt, có thể đậy rất kín, dùng để hầm, nấu bằng hơi nước dưới áp suất cao.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng nồi áp suất để hầm xương cho mềm.
- Cô giáo dạy em không mở nắp nồi áp suất khi đang sôi.
- Nhà bếp reo vang khi nồi áp suất xì hơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nồi áp suất giúp nấu đậu nhanh nhừ hơn nồi thường.
- Khi van nồi áp suất bắt đầu nhảy, mình phải hạ nhỏ lửa.
- Bài thực hành công nghệ yêu cầu kiểm tra gioăng nồi áp suất trước khi nấu.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng nồi áp suất để rút ngắn thời gian ninh nước dùng.
- Nghe tiếng xì đều của nồi áp suất, tôi biết nhiệt đã ổn.
- Nồi áp suất cũ vẫn bền, chỉ cần thay gioăng là kín như mới.
- Trong bữa tối gấp gáp, nồi áp suất là cứu cánh cho món bò hầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, đặc biệt là các món cần nấu nhanh hoặc mềm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thiết bị nhà bếp, công nghệ nấu ăn hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị gia dụng hoặc công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến tính năng nấu nhanh và hiệu quả của thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nấu ăn hoặc thiết bị nhà bếp.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nấu ăn hiện đại và tiết kiệm thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại nồi khác như nồi cơm điện hoặc nồi thường.
- Khác biệt với "nồi thường" ở khả năng nấu dưới áp suất cao, giúp tiết kiệm thời gian.
- Cần chú ý đến cách sử dụng an toàn để tránh tai nạn khi nấu ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc nồi áp suất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ chỉ hành động (như "mua", "sử dụng").

Danh sách bình luận