Như vậy
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Như thế này.
Ví dụ:
Anh làm như vậy là đúng yêu cầu.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như thế này.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo làm bài như vậy và em làm đúng.
- Con xếp đồ chơi ngay ngắn, như vậy là tốt.
- Bạn giữ im lặng như vậy thì lớp sẽ dễ nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chỉ tay và nói: làm như vậy thì thí nghiệm mới thành.
- Cậu chỉnh tư thế ngồi như vậy, lưng đỡ mỏi hơn.
- Muốn bài văn rõ ý, sắp xếp luận điểm như vậy sẽ hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Anh làm như vậy là đúng yêu cầu.
- Giữ tốc độ nói vừa phải như vậy, người nghe dễ theo dõi hơn.
- Trong cuộc họp, ta thống nhất quy trình như vậy để đỡ rối.
- Đặt vấn đề thẳng thắn như vậy thường tiết kiệm thời gian cho tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như thế này.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| như vậy | Diễn tả cách thức, trạng thái hoặc kết quả của điều vừa được nói đến, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh làm như vậy là đúng yêu cầu. |
| như thế | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ cách thức hoặc trạng thái tương tự điều đã nêu. Ví dụ: Anh ấy đã làm như thế. |
| vậy | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để kết luận hoặc chuyển ý. Ví dụ: Vậy là mọi chuyện đã rõ. |
| thế | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong câu hỏi hoặc mệnh lệnh, chỉ cách thức. Ví dụ: Sao lại làm thế? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách thức, trạng thái hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng "như thế này" hoặc "như thế đó" để diễn đạt rõ ràng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng từ ngữ rõ ràng hơn.
- Thường đi kèm với cử chỉ hoặc ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "như thế này" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh thiếu trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ điệu và cử chỉ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "như vậy" là một cụm từ chỉ cách thức, thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Như vậy" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để chỉ cách thức; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Làm như vậy sẽ tốt hơn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động.

Danh sách bình luận