Nhu cầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội.
Ví dụ:
Doanh nghiệp khảo sát nhu cầu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.
Nghĩa: Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Em có nhu cầu uống nước khi chơi ngoài sân.
- Bạn Lan có nhu cầu mượn sách để làm bài tập.
- Cây có nhu cầu ánh sáng nên cô đặt chậu gần cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, nhu cầu bổ sung nước của cơ thể tăng rõ.
- Thư viện mở cửa muộn hơn để đáp ứng nhu cầu học nhóm của học sinh.
- Khi trời lạnh, cơ thể có nhu cầu giữ ấm nên ai cũng tìm áo khoác.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp khảo sát nhu cầu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.
- Khi thu nhập đổi thay, nhu cầu cũng dịch chuyển, kéo theo thói quen tiêu dùng.
- Có những nhu cầu đơn sơ như được yên tĩnh, nhưng khó đáp ứng giữa phố ồn ào.
- Ta lớn lên mới hiểu, nhu cầu không chỉ là vật chất mà còn là cảm giác được tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những điều cần thiết trong cuộc sống hàng ngày như ăn uống, nghỉ ngơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để phân tích, đánh giá các yếu tố cần thiết trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về thị trường, kinh tế, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cần thiết, cấp bách hoặc mong muốn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang tính khách quan, không biểu lộ cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết hoặc yêu cầu của một vấn đề.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả mong muốn cá nhân, có thể thay bằng "mong muốn" hoặc "ước muốn".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "nhu cầu thị trường", "nhu cầu cá nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" khi diễn tả điều không thực sự cần thiết.
- Khác biệt với "mong muốn" ở chỗ "nhu cầu" mang tính khách quan và cần thiết hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhu cầu tiêu dùng", "nhu cầu học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và cụm danh từ, ví dụ: "nhu cầu cao", "đáp ứng nhu cầu".
