Nhòm ngó

Nghĩa & Ví dụ
xem dòm ngó.
Ví dụ: Tôi không thích bị người lạ nhòm ngó đời tư.
Nghĩa: xem dòm ngó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy kéo rèm lại vì sợ ai nhòm ngó vào phòng.
  • Con mèo đứng trên bệ cửa, nhòm ngó bát cá nguội.
  • Em che bài kiểm tra để bạn bên cạnh không nhòm ngó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé cứ nhòm ngó qua hàng rào, tò mò xem người ta tập đàn.
  • Cô bé khó chịu khi bị bạn cùng bàn nhòm ngó quyển nhật ký.
  • Đi qua cửa kính, cậu khựng lại vì thấy ai đó đang nhòm ngó mình từ trong quán.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không thích bị người lạ nhòm ngó đời tư.
  • Trong khu trọ, một ánh nhìn nhòm ngó cũng đủ làm người ta giữ chặt chìa khóa trong tay.
  • Những bức rèm khép hờ thường mời gọi kẻ nhòm ngó hơn là che chắn tuyệt đối.
  • Người ta nhòm ngó vì tò mò, còn tôi im lặng vì không muốn đánh rơi sự bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động quan sát, theo dõi một cách kín đáo hoặc có ý đồ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện sự tò mò hoặc ý đồ không tốt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự tò mò hoặc ý đồ không tốt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự quan sát có ý đồ hoặc không được hoan nghênh.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả hành động của nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dòm ngó", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt sự quan sát trung lập hoặc tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta nhòm ngó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị nhòm ngó, ví dụ: "nhòm ngó tài sản".
dòm ngó rình mò theo dõi rình rập ngó nghiêng nhìn trộm liếc trộm tăm tia dò xét thăm dò
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...