Nhoài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vườn hẳn thân mình ra phía trước theo chiều nằm ngang.
Ví dụ:
Anh nhoài người qua ghế để kéo chiếc vali lại gần.
Nghĩa: Vườn hẳn thân mình ra phía trước theo chiều nằm ngang.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhoài người qua bàn để với cây bút rơi.
- Bạn Nam nhoài ra cửa sổ ngắm mưa nhưng vẫn giữ an toàn.
- Con mèo nhoài thân bắt lấy sợi dây đang đung đưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhoài người qua lan can để chụp bức ảnh phố dưới mưa.
- Cô bé nhoài tay qua thành giường, khều chiếc điện thoại vừa trượt xuống.
- Con hải cẩu nhoài thân lên tảng đá, miệng còn ngậm cá.
3
Người trưởng thành
- Anh nhoài người qua ghế để kéo chiếc vali lại gần.
- Chị nhoài qua ô cửa hẹp, chạm tay vào chậu hoa như sợ nó rơi khỏi bậu cửa.
- Người thợ nhoài mình về phía mái ngói, giữ thăng bằng bằng mũi giày và một sợi dây an toàn.
- Giữa dòng người vội vã, anh nhoài tay qua quầy soát vé, nhận lại tấm thẻ như nắm một cơ hội mong manh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của con người hoặc động vật trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm trong miêu tả hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính miêu tả sinh động.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động vươn người ra phía trước một cách rõ ràng và cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "vươn" hoặc "ngả".
- Khác biệt với "vươn" ở chỗ "nhoài" thường chỉ hành động nằm ngang, trong khi "vươn" có thể theo nhiều hướng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng thực hiện hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhoài người", "nhoài ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "người", "tay") và các trạng từ chỉ hướng (như "ra", "về phía trước").
