Nhiệt lượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng nhiệt năng, thường được tính bằng calori.
Ví dụ: Nhiệt lượng là phần năng lượng làm vật nóng lên hoặc lạnh đi khi trao đổi nhiệt.
Nghĩa: Số lượng nhiệt năng, thường được tính bằng calori.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước nóng có nhiệt lượng cao hơn nước lạnh.
  • Lửa đốt củi tỏa ra nhiều nhiệt lượng làm ấm căn phòng.
  • Mặt trời gửi nhiệt lượng xuống làm áo tôi ấm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đun sữa, ta thấy nhiệt lượng truyền từ bếp sang nồi rồi sang sữa.
  • Miếng kim loại đỏ rực chứng tỏ nó đang nhận nhiệt lượng rất lớn.
  • Trong thí nghiệm, đá lạnh tan vì hấp thụ đủ nhiệt lượng từ không khí.
3
Người trưởng thành
  • Nhiệt lượng là phần năng lượng làm vật nóng lên hoặc lạnh đi khi trao đổi nhiệt.
  • Ngọn than nhỏ nhưng cháy lâu, tổng nhiệt lượng nó tỏa ra không hề ít.
  • Muốn giảm thời gian nấu, ta cần tăng nhiệt lượng truyền vào nồi, không chỉ tăng lửa cho có.
  • Khi cơ thể mất nhiều nhiệt lượng trong mưa gió, một bát cháo nóng có thể kéo người ta về lại cân bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và giáo dục liên quan đến vật lý và hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành vật lý, hóa học và kỹ thuật nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến nhiệt động lực học hoặc khi cần tính toán nhiệt năng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như nhiệt độ hoặc năng lượng.
  • Cần chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng từ này trong các phép tính khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt lượng của nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tính toán, đo lường), tính từ (cao, thấp), và lượng từ (một, nhiều).