Nhiệm mẫu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như mẫu nhiệm.
Ví dụ: Cánh cửa sơn nhiệm mẫu, đóng im lìm giữa hành lang sáng đèn.
Nghĩa: Như mẫu nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Tấm lụa có màu nhiệm mẫu, nhìn đỏ thẫm rất đẹp.
  • Hoa hồng này nở ra cánh đỏ nhiệm mẫu.
  • Bạn Lan tô chiếc áo bằng bút màu nhiệm mẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bức tranh, hoàng hôn đổ xuống một dải nhiệm mẫu, ấm mà sâu.
  • Lá cờ dưới nắng trưa hiện lên sắc nhiệm mẫu, đậm và đầy khí thế.
  • Chiếc bình gốm tráng men nhiệm mẫu khiến góc phòng bỗng trở nên cổ điển.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa sơn nhiệm mẫu, đóng im lìm giữa hành lang sáng đèn.
  • Trong quán nhỏ, tấm rèm nhiệm mẫu hút ánh nhìn như vệt rượu vang đọng lại nơi đáy ly.
  • Môi cô ấy thoáng qua sắc nhiệm mẫu, vừa kiêu kỳ vừa bí ẩn.
  • Trên cổ tay anh, sợi dây da nhiệm mẫu gợi cảm giác chín muồi và trầm tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như mẫu nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhiệm mẫu Trang trọng, hơi cổ, chỉ sự hoàn hảo, đáng noi theo. Ví dụ: Cánh cửa sơn nhiệm mẫu, đóng im lìm giữa hành lang sáng đèn.
gương mẫu Trung tính, trang trọng, chỉ người hoặc vật có phẩm chất tốt, đáng noi theo. Ví dụ: Anh ấy luôn là một học sinh gương mẫu.
mẫu mực Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự hoàn hảo, chuẩn mực. Ví dụ: Cách làm việc của cô ấy rất mẫu mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi cần diễn đạt sự tương đồng với một mẫu chuẩn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ sự tương đồng với một mẫu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự tương đồng với một mẫu chuẩn trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để tăng tính chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhiệm mẫu quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...