Nhi hí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Lễ lại mặt sau ngày cưới.
Ví dụ :
Sáng nay nhà gái làm nhi hí, con dâu về lạy họ hàng bên ngoại.
Nghĩa: (cũ). Lễ lại mặt sau ngày cưới.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai là nhi hí, cô dâu chú rể về nhà ngoại chào họ hàng.
- Sau cưới, cả nhà chuẩn bị quà để đi dự nhi hí.
- Bà kể rằng hồi xưa nhi hí vui như một buổi họp mặt lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến buổi nhi hí, đôi vợ chồng trẻ mang lễ về thăm nhà gái.
- Ở làng tôi, nhi hí là dịp hai họ gặp lại, vừa thăm hỏi vừa chúc phúc.
- Nghe các cụ nhắc về nhi hí, mình hình dung một buổi lại mặt ấm áp sau đám cưới.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay nhà gái làm nhi hí, con dâu về lạy họ hàng bên ngoại.
- Nhi hí không chỉ là nghi lễ, mà còn là lời cảm ơn đằm thắm gửi lại mái nhà cũ.
- Người xưa coi trọng nhi hí, vì đó là nhịp nối giữa dư âm tiệc cưới và đời sống mới.
- Trong tiếng cười và mâm trà giản dị, nhi hí gom gần những người đã tiễn cô dâu về nhà chồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu về phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong tục truyền thống, mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về phong tục cưới hỏi truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại không liên quan.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ nhi hí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tổ chức"), tính từ (như "trang trọng"), hoặc các danh từ chỉ thời gian (như "ngày").

Danh sách bình luận