Nheo nhẽo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như nhẽo (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Anh ấy nheo nhẽo suốt bữa, khiến cuộc nói chuyện trở nên nặng nề.
Nghĩa: Như nhẽo (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé cứ nheo nhẽo đòi kẹo nên mẹ phải dỗ.
- Con mèo nheo nhẽo quanh bát cơm vì muốn ăn thêm.
- Bạn nhỏ nheo nhẽo mãi chỉ vì chiếc bút bị mất nắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nheo nhẽo cả buổi chỉ để xin mượn điện thoại thêm chút nữa.
- Thằng em nheo nhẽo mỗi khi bị giao việc, nghe mà phát mệt.
- Bạn cùng bàn nheo nhẽo về bài tập khó, nhưng không chịu thử làm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nheo nhẽo suốt bữa, khiến cuộc nói chuyện trở nên nặng nề.
- Có người nheo nhẽo không phải vì thiếu, mà vì muốn kéo sự chú ý về mình.
- Khi mệt mỏi, ta dễ nheo nhẽo với người thân nhất, rồi lại ân hận.
- Đừng biến nhu cầu chính đáng thành giọng điệu nheo nhẽo; nói rõ ràng sẽ được tôn trọng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như nhẽo (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
săn chắc cứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nheo nhẽo | Diễn tả mức độ mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu, miêu tả vật thể bị biến dạng, mất cấu trúc ban đầu, thường có tính dính bết. Ví dụ: Anh ấy nheo nhẽo suốt bữa, khiến cuộc nói chuyện trở nên nặng nề. |
| nhão nhoét | Diễn tả mức độ rất mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực, ghê tởm, bẩn thỉu, miêu tả vật thể bị biến dạng hoàn toàn, dính bết. Ví dụ: Bùn sau cơn mưa trở nên nhão nhoét, khó đi lại. |
| săn chắc | Diễn tả trạng thái có độ cứng, khỏe mạnh, không bị mềm nhũn, thường dùng cho cơ thể hoặc vật liệu có cấu trúc tốt. Mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Sau thời gian tập luyện, cơ bắp của anh ấy trở nên săn chắc. |
| cứng | Diễn tả trạng thái có độ rắn, khó bị biến dạng, đối lập với mềm. Sắc thái trung tính. Ví dụ: Bánh mì để lâu bị cứng lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc người lớn khi họ liên tục đòi hỏi hoặc làm phiền người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc bực bội từ người nói.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phiền toái hoặc đòi hỏi quá mức của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhẽo" nhưng "nheo nhẽo" có mức độ mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nheo nhẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.

Danh sách bình luận