Nhem nhép
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như có vật gì dính ướt.
Ví dụ:
Khăn lau chưa vắt kỹ nên cầm lên thấy nhem nhép.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như có vật gì dính ướt.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng bánh mì ướt nghe nhem nhép khi bé bóp nhẹ.
- Đôi dép ướt bước trên sân kêu nhem nhép.
- Con chó liếm tay tôi, nghe nhem nhép rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa dầm làm áo khoác dính người, mỗi cử động đều nhem nhép khó chịu.
- Cắn miếng xoài chín mọng, tiếng nhem nhép vang lên giữa giờ nghỉ.
- Giày thấm nước, từng bước nhem nhép như nhắc rằng hôm nay quên mang áo mưa.
3
Người trưởng thành
- Khăn lau chưa vắt kỹ nên cầm lên thấy nhem nhép.
- Trong gian bếp vắng, tiếng nước rơi hòa cùng cái nhem nhép của giẻ lau kéo dài thành một ngày nặng nề.
- Nụ hôn vội sau cơn mưa, ướt át đến mức nghe nhem nhép, vừa buồn cười vừa đáng nhớ.
- Đường phố sau trận mưa, dép người qua lại nhem nhép, như nhịp nền cho buổi chiều ẩm ướt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng như có vật gì dính ướt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhem nhép | Diễn tả âm thanh hoặc cảm giác ẩm ướt, dính bẩn, gây khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Khăn lau chưa vắt kỹ nên cầm lên thấy nhem nhép. |
| nhớp nháp | Diễn tả trạng thái ẩm ướt, dính bẩn, gây cảm giác khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bàn tay nhớp nháp mồ hôi. |
| khô ráo | Diễn tả trạng thái không ẩm ướt, sạch sẽ, tạo cảm giác dễ chịu, trung tính. Ví dụ: Sau cơn mưa, đường phố đã khô ráo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc cảm giác khi có vật gì đó ướt và dính, như khi đi giày ướt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc gợi cảm giác cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không thoải mái hoặc khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ướt át, dính bẩn một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc âm thanh khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhem nhép", "hơi nhem nhép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ sự vật bị ướt.

Danh sách bình luận