Nhớt nhát
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kng.). Nhớt nhớt.
2.
tính từ
Có chất nhờn dính dính và bẩn (nói khái quát).
Ví dụ:
Nắp cống mở toang, mép xi măng quanh đó nhớt nhát và bốc mùi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khó chịu khi chạm vào bề mặt nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu hoặc bẩn thỉu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó chịu hoặc bẩn thỉu của bề mặt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhớt" khi chỉ chất lỏng có độ dính.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhớt nhát", "hơi nhớt nhát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
