Nhầy
Nghĩa & Ví dụ
1. x. nhầy.
Ví dụ:
Lớp rêu trên bậc thềm ẩm khiến mặt đá nhầy và dễ trượt.
2. x. nhỉ.
Ví dụ:
Cuộc họp kết thúc sớm, nhẹ người nhỉ.
Nghĩa 1: x. nhầy.
1
Học sinh tiểu học
- Con ốc sên bò để lại vệt nhầy trên lá.
- Quả chuối chín quá nên bóp ra thấy nhầy tay.
- Mưa xong, đường đất trở nên nhầy và trơn trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá vừa bắt lên còn nhớt, cầm vào thấy nhầy khó chịu.
- Kem đánh răng rơi xuống nền gạch, bước lên cảm giác nhầy dưới chân.
- Vết bùn nhầy bám vào gấu quần, đi một lát mới khô.
3
Người trưởng thành
- Lớp rêu trên bậc thềm ẩm khiến mặt đá nhầy và dễ trượt.
- Trong căn bếp cũ, dầu mỡ tích tụ thành một màng nhầy chỉ cần chạm khẽ là rợn.
- Con đường làng sau trận mưa dầm lầy lội, mỗi bước chân là một tiếng lép nhép nhầy nhụa.
- Anh rửa con cá thật kỹ, muốn gột hết cảm giác nhầy còn bám nơi đầu ngón tay.
Nghĩa 2: x. nhỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời mát, đi đá bóng vui nhỉ!
- Bài toán này dễ, làm xong nhanh nhỉ?
- Bông hoa này thơm quá, thích nhỉ!
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận đấu kịch tính thật, cuối cùng cũng thắng rồi nhỉ!
- Cậu chuyển lớp mới thấy mọi thứ khác hẳn, lạ nhỉ!
- Bao giờ đi tham quan cũng háo hức, cảm giác tuyệt nhỉ!
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kết thúc sớm, nhẹ người nhỉ.
- Mùa này thành phố bớt ồn ào, đi làm thấy thư thái hơn nhỉ.
- Chuyện tưởng nhỏ mà hóa ra vướng víu mãi, ngẫm cũng lạ nhỉ.
- Chúng ta đã qua bao năm như thế, thời gian nhanh thật nhỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái của vật liệu, thức ăn có độ nhớt, dính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi miêu tả tính chất vật liệu trong ngữ cảnh không chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không dễ chịu khi miêu tả cảm giác.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong miêu tả thực phẩm hoặc vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhầy nhụa" có sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhầy", "hơi nhầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ chất liệu, ví dụ: "chất nhầy".
