Nhớt

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Trơn và loáng vì có chất dầu, mỡ.
2.
động từ
(ph.). Chơi.
3. (cũ). Biến thể của nhân, trong một số từ gốc Hán.
4. (kng.). x. lớn.
5.
tính từ
Có tính chất dễ dính và khó chảy.
6.
danh từ
Chất nhầy ở ngoài da một số động vật.
7.
danh từ
(ph.). Dầu nhờn (dầu nhớt, nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chất lỏng có độ dính cao, như dầu nhớt trong xe máy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về các chất lỏng kỹ thuật hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về chất liệu hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành cơ khí, ô tô để chỉ dầu bôi trơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả tính chất vật lý của chất lỏng.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả độ dính của chất lỏng, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến chất lỏng.
  • Có thể thay thế bằng từ "dầu nhớt" khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhân" trong một số từ gốc Hán.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhớt" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhớt" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy. Nó có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhớt" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhớt" có thể kết hợp với danh từ (dầu nhớt), phó từ (rất nhớt), và lượng từ (một ít nhớt).
nhờn trơn dầu mỡ dính quánh sệt đặc nhầy keo

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới