Nhập viện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vào ở bệnh viện để chữa bệnh.
Ví dụ : Anh ấy nhập viện ngay trong đêm vì khó thở.
Nghĩa: Vào ở bệnh viện để chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé sốt cao nên phải nhập viện để bác sĩ chăm sóc.
  • Bà ngoại mệt quá, gia đình đưa bà nhập viện.
  • Bạn Nam bị gãy tay, cô giáo đưa bạn đi nhập viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi xét nghiệm, bác sĩ quyết định cho bệnh nhân nhập viện để theo dõi.
  • Cô ấy đau bụng liên tục nên tự đến nhập viện cho yên tâm.
  • Trận bóng kết thúc vội vì một bạn phải nhập viện do chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhập viện ngay trong đêm vì khó thở.
  • Có lúc mạnh miệng lắm, nhưng đau quá thì vẫn phải nhập viện, không thể cố.
  • Mẹ bảo đừng ngại, thấy bất thường là nhập viện, sức khỏe không chờ mình đâu.
  • Người đàn ông ngần ngại ký giấy nhập viện, như sợ thừa nhận mình đã yếu đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó cần điều trị tại bệnh viện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe hoặc thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo bệnh án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần diễn đạt việc vào bệnh viện để điều trị, không dùng cho các trường hợp thăm khám thông thường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đi khám bệnh"; "nhập viện" chỉ khi cần điều trị nội trú.
  • Chú ý không dùng từ này khi chỉ đơn thuần đến bệnh viện mà không ở lại điều trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nhập viện", "phải nhập viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bệnh nhân), phó từ chỉ thời gian (ngay lập tức), và các từ chỉ lý do (vì bệnh nặng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...