Nháo nhác
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hỗn loạn lên, đầy về sợ hãi, hốt hoàng.
Ví dụ:
Nghe còi báo cháy, hành lang nháo nhác chỉ trong chớp mắt.
Nghĩa: Hỗn loạn lên, đầy về sợ hãi, hốt hoàng.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng nổ, cả lớp nháo nhác chạy ra cửa.
- Con gà vừa sổ lồng, bầy trẻ nháo nhác đi tìm.
- Mưa lớn ập xuống, mọi người nháo nhác che đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin sét đánh lan đi, sân trường bỗng nháo nhác như bầy chim vỡ tổ.
- Thấy khói bốc lên ở căn phòng, học sinh nháo nhác báo thầy cô.
- Mới thấy bóng chó chạy vào cổng, cả đám nháo nhác dạt sang hai bên.
3
Người trưởng thành
- Nghe còi báo cháy, hành lang nháo nhác chỉ trong chớp mắt.
- Tin đồn rơi giá truyền đi, sàn chợ bỗng nháo nhác như có cơn gió lật chợ.
- Giữa đêm mất điện, khu trọ nháo nhác gọi nhau soi đèn.
- Vừa thấy biển sóng lớn kéo vào, du khách nháo nhác gom đồ chạy lên bờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, bất an trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả một tình huống cụ thể với sắc thái mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn, sợ hãi trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hỗn loạn, sợ hãi, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn, bất an trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác như "náo loạn" nhưng "nháo nhác" nhấn mạnh vào cảm giác sợ hãi, hốt hoảng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh tượng nháo nhác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "đám đông nháo nhác".

Danh sách bình luận