Nhân vô thập toàn

Nghĩa & Ví dụ
Con người ta không ai là vẹn toàn, mặt nào cũng tốt cả.
Ví dụ: Anh ta làm sếp tốt nhưng vẫn có lúc nóng nảy; nhân vô thập toàn.
Nghĩa: Con người ta không ai là vẹn toàn, mặt nào cũng tốt cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh học giỏi nhưng vẫn hay quên vở; nhân vô thập toàn mà.
  • Cô giáo nhắc chúng mình: ai cũng có điểm mạnh, điểm yếu, nhân vô thập toàn.
  • Em vụng vẽ nhưng đá bóng tốt, nên em hiểu rằng nhân vô thập toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói chuyện hơi thẳng, nhưng làm việc rất nhiệt tình; nhân vô thập toàn nên mình thông cảm.
  • Bài thuyết trình của nhóm còn lỗi nhỏ, song nhìn chung ổn; nghĩ vậy mới thấy nhân vô thập toàn.
  • Trên mạng ai cũng có lúc sai, nhớ câu nhân vô thập toàn để bớt gay gắt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta làm sếp tốt nhưng vẫn có lúc nóng nảy; nhân vô thập toàn.
  • Khi sống đủ lâu, ta học cách chấp nhận vết xước của nhau, bởi nhân vô thập toàn.
  • Đừng đòi hỏi người yêu thành bản sao lý tưởng; nhân vô thập toàn, giữ điều tốt và góp ý điều chưa ổn.
  • Trong công việc, đặt tiêu chuẩn cao là cần, nhưng cũng nên chừa chỗ cho sai số của con người: nhân vô thập toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc nhở về sự không hoàn hảo của con người, khuyến khích sự thông cảm và chấp nhận lẫn nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học để minh họa cho luận điểm về sự không hoàn hảo của con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật, thể hiện sự phức tạp và đa chiều của con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn và chấp nhận sự không hoàn hảo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng không ai là hoàn hảo, khuyến khích sự thông cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối hoặc khi cần nhấn mạnh sự hoàn hảo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự như "không ai hoàn hảo".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một thành ngữ, thường được sử dụng để làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ biểu đạt ý nghĩa hoàn thiện hoặc không hoàn thiện.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ người (danh từ) hoặc các từ chỉ phẩm chất, tính cách (tính từ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...