Nhăn nhíu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mặt) có nhiều nếp nhăn (thường là nói về nét mặt khi tổ về không vừa ý).
Ví dụ: Anh ấy nhăn nhíu mặt vì câu trả lời không thỏa đáng.
Nghĩa: (Mặt) có nhiều nếp nhăn (thường là nói về nét mặt khi tổ về không vừa ý).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhăn nhíu mặt khi không thích món rau.
  • Em nhăn nhíu trán vì bài toán làm em bực.
  • Mẹ nói nhỏ, bé vẫn nhăn nhíu vì bị làm phiền lúc đang chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn nhăn nhíu mặt khi nghe tin bài kiểm tra đột xuất.
  • Thằng Tùng nhăn nhíu trán lúc đội thua, nhìn rất hậm hực.
  • Nghe tiếng ồn trước cổng, nó nhăn nhíu mặt, tỏ ý khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhăn nhíu mặt vì câu trả lời không thỏa đáng.
  • Cô thu ngân khẽ nhăn nhíu khi khách nói trống không, rồi lại mỉm cười cho qua.
  • Tôi đọc email, thấy điều khoản vô lý liền nhăn nhíu trán, cố kìm bực bội.
  • Anh trưởng phòng nhăn nhíu mặt một thoáng, như gói cả sự mệt mỏi và khó chịu trong cái chau mày ngắn ngủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mặt) có nhiều nếp nhăn (thường là nói về nét mặt khi tổ về không vừa ý).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhăn nhíu Diễn tả trạng thái khuôn mặt co lại, xuất hiện nếp nhăn do biểu lộ sự không hài lòng, lo lắng hoặc tập trung. Ví dụ: Anh ấy nhăn nhíu mặt vì câu trả lời không thỏa đáng.
nhăn Trung tính, miêu tả trạng thái khuôn mặt có nếp nhăn do cảm xúc hoặc sự tập trung. Ví dụ: Mặt anh ấy nhăn lại khi nghe tin không vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả nét mặt khi ai đó không hài lòng hoặc đang suy nghĩ sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực như không hài lòng, lo lắng hoặc suy tư.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm xúc không hài lòng hoặc suy tư của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nếp nhăn khác như "nhăn nhó".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt nhăn nhíu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mặt", "trán"; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".