Nhấn mạnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu bật lên để làm cho người khác quan tâm, chú ý hơn.
Ví dụ: Bác sĩ nhấn mạnh cần uống thuốc đúng liều và đúng giờ.
Nghĩa: Nêu bật lên để làm cho người khác quan tâm, chú ý hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nhấn mạnh rằng phải đi học đúng giờ.
  • Cô giáo nhấn mạnh việc rửa tay sạch trước khi ăn.
  • Mẹ nhấn mạnh con phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm bài tập đúng hạn.
  • Thầy nhấn mạnh rằng sai lầm là để học, không phải để sợ.
  • Bạn lớp trưởng nhấn mạnh cần giữ trật tự để buổi sinh hoạt diễn ra suôn sẻ.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ nhấn mạnh cần uống thuốc đúng liều và đúng giờ.
  • Người quản lý nhấn mạnh rằng mục tiêu chỉ có ý nghĩa khi đi kèm kế hoạch cụ thể.
  • Diễn giả nhấn mạnh: nếu không hành động hôm nay, cơ hội sẽ trôi qua.
  • Trong bức thư, cô ấy nhấn mạnh mong muốn được lắng nghe một cách chân thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu bật lên để làm cho người khác quan tâm, chú ý hơn.
Từ đồng nghĩa:
tô đậm
Từ trái nghĩa:
hạ thấp
Từ Cách sử dụng
nhấn mạnh Trung tính, dùng để làm nổi bật một ý tưởng, thông tin hoặc tầm quan trọng của điều gì đó. Ví dụ: Bác sĩ nhấn mạnh cần uống thuốc đúng liều và đúng giờ.
tô đậm Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt ý tưởng, có thể dùng cho cả nghĩa đen (làm cho chữ đậm hơn) và nghĩa bóng. Ví dụ: Bài phát biểu đã tô đậm vai trò của thanh niên trong xã hội.
hạ thấp Tiêu cực, thể hiện thái độ coi thường, cố ý làm giảm giá trị, tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Anh ta luôn tìm cách hạ thấp ý kiến của người khác để thể hiện bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để làm rõ ý kiến hoặc quan điểm trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm nổi bật thông tin quan trọng hoặc lập luận trong bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các biện pháp tu từ khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ ra các điểm quan trọng trong báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ hoặc làm nổi bật một ý kiến, thông tin quan trọng.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi hiệu quả của sự nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ sự quan trọng hoặc cần chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "làm rõ" hoặc "chú trọng".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần nhấn mạnh", "phải nhấn mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc các danh từ chỉ đối tượng được nhấn mạnh.