Nhân loại học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu sinh học về nguồn gốc và sự tiến hoá của loài người.
Ví dụ: Nhân loại học nghiên cứu nguồn gốc và tiến hoá của loài người.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu sinh học về nguồn gốc và sự tiến hoá của loài người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giới thiệu nhân loại học là môn tìm hiểu con người từ rất xa xưa.
  • Trong sách, nhân loại học giải thích vì sao loài người thay đổi theo thời gian.
  • Bạn Nam nói nhân loại học giúp biết tổ tiên loài người sống thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân loại học cho mình góc nhìn khoa học về hành trình tiến hoá của loài người.
  • Qua nhân loại học, ta hiểu vì sao xương sọ cổ đại khác với người ngày nay.
  • Bài thuyết trình nhấn mạnh nhân loại học kết nối dữ liệu hoá thạch với câu chuyện nguồn gốc con người.
3
Người trưởng thành
  • Nhân loại học nghiên cứu nguồn gốc và tiến hoá của loài người.
  • Nhờ nhân loại học, những mảnh xương khô kể lại lịch sử cơ thể chúng ta.
  • Nhân loại học cho thấy mỗi bước tiến hoá đều in dấu trong gen và cấu trúc xương.
  • Khi đọc một công trình nhân loại học, tôi thấy hiện tại của mình chỉ là một lát mỏng trong dòng thời gian của loài người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến khoa học xã hội và nhân văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và nghiên cứu về khoa học xã hội, đặc biệt là nhân học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sự phát triển và tiến hóa của loài người.
  • Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến học thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nhân học" hoặc "sinh học".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu nhân loại học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (quan trọng, hiện đại) và các danh từ khác (khoa học, ngành).
nhân học xã hội học dân tộc học khảo cổ học sinh học tiến hoá văn hoá học lịch sử triết học tâm lý học
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...