Nhai lại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Thú có guốc, dạ dày gồm nhiều ngăn, có đặc tính ợ thức ăn ra nhai lại lần thứ hai, như trâu, bò, v.v.
Ví dụ:
Bò là thú nhai lại, dạ dày nhiều ngăn giúp nó tiêu hoá cỏ hiệu quả.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Thú có guốc, dạ dày gồm nhiều ngăn, có đặc tính ợ thức ăn ra nhai lại lần thứ hai, như trâu, bò, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con bò là loài thú nhai lại, nó ợ cỏ lên rồi nhai tiếp.
- Trâu thuộc nhóm thú nhai lại, nên bụng của nó có nhiều ngăn.
- Dê cũng là thú nhai lại, ăn cỏ xong còn nhai thêm lần nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài Sinh học, cô giáo nói trâu và bò đều là thú nhai lại vì dạ dày có nhiều ngăn.
- Nhìn con bò nằm gặm cỏ chậm rãi, mình nhớ đây là một loài thú nhai lại đặc trưng của đồng cỏ.
- Người chăn nuôi phân biệt dê, cừu là thú nhai lại, khác với lợn không có thói quen ợ thức ăn lên.
3
Người trưởng thành
- Bò là thú nhai lại, dạ dày nhiều ngăn giúp nó tiêu hoá cỏ hiệu quả.
- Trong hệ sinh thái đồng cỏ, thú nhai lại chuyển hoá cỏ thành năng lượng, nuôi sống cả đàn người và sói.
- Nhìn con trâu nhẩn nha gặm bãi, tôi mới thấy vòng đời của thú nhai lại hiền hòa đến lạ.
- Ngành chăn nuôi dựa nhiều vào hiểu biết về thú nhai lại để tối ưu khẩu phần và giảm khí thải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau danh từ). Thú có guốc, dạ dày gồm nhiều ngăn, có đặc tính ợ thức ăn ra nhai lại lần thứ hai, như trâu, bò, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhai lại | thuật ngữ sinh học, trung tính, chính xác, viết; không khẩu ngữ Ví dụ: Bò là thú nhai lại, dạ dày nhiều ngăn giúp nó tiêu hoá cỏ hiệu quả. |
| nhai lại | trung tính, thuật ngữ; dạng gốc làm thành tố phụ sau danh từ Ví dụ: Động vật nhai lại có dạ dày bốn ngăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, thú y và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đặc điểm sinh học của các loài động vật như trâu, bò.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc động vật học.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa bóng của "nhai lại" trong ngữ cảnh khác.
- Không nên dùng từ này để chỉ hành động của con người.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quá trình nhai lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện nhai lại"), tính từ (như "nhai lại chậm"), hoặc các danh từ khác (như "thú nhai lại").

Danh sách bình luận