Nhạc lễ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại nhạc có tính chất lễ nghi, thờ cúng, dùng làm nghi thức trong triều đình phong kiến hay trong việc tế lễ ngày trước.
Ví dụ:
Đình mở lễ Kỳ Yên, nhạc lễ cất lên nghiêm cẩn.
Nghĩa: Loại nhạc có tính chất lễ nghi, thờ cúng, dùng làm nghi thức trong triều đình phong kiến hay trong việc tế lễ ngày trước.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đền, nhạc lễ vang lên chậm rãi và trang nghiêm.
- Thầy kể ngày xưa vua làm lễ lớn thì có nhạc lễ đi kèm.
- Cả làng xem tế tổ, đội nhạc lễ đi trước trống chiêng rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đoàn tế vào sân đình, nhạc lễ nổi lên, ai nấy đều khép nép.
- Nghe nhạc lễ, em thấy không khí trang trọng như quay về thời vua chúa.
- Trong bài sử địa phương, cô giáo bật đoạn nhạc lễ để chúng em hiểu lễ hội cổ truyền.
3
Người trưởng thành
- Đình mở lễ Kỳ Yên, nhạc lễ cất lên nghiêm cẩn.
- Tiếng kèn trống nhạc lễ vừa dõng dạc vừa giữ mạch cho toàn bộ nghi thức.
- Ở miếu cổ, lớp nhạc lễ xưa vẫn sống nhờ những nghệ nhân gìn giữ từng bài bản.
- Giữa phố thị ồn ào, một đêm nhạc lễ vọng ra như sợi chỉ nối người nay với lễ nghi ngày trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại nhạc có tính chất lễ nghi, thờ cúng, dùng làm nghi thức trong triều đình phong kiến hay trong việc tế lễ ngày trước.
Từ đồng nghĩa:
nhã nhạc lễ nhạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc lễ | trang trọng, cổ điển, phạm vi lịch sử–văn hoá truyền thống Ví dụ: Đình mở lễ Kỳ Yên, nhạc lễ cất lên nghiêm cẩn. |
| nhã nhạc | trang trọng, học thuật; dùng cho âm nhạc cung đình truyền thống Ví dụ: Dàn nhã nhạc Huế là tinh hoa của nhạc lễ triều Nguyễn. |
| lễ nhạc | trang trọng, sách vở; cách gọi trong điển chế Nho giáo Ví dụ: Triều đình quy định lễ nhạc rất nghiêm ngặt trong các buổi tế miếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc nghiên cứu âm nhạc truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu âm nhạc truyền thống, văn hóa dân gian và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi lễ truyền thống.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ truyền thống, văn hóa lịch sử hoặc nghiên cứu âm nhạc cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghi lễ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghi lễ, phong tục hoặc triều đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nhạc khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhạc dân gian" ở chỗ nhạc lễ có tính chất nghi thức và trang trọng hơn.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với các loại nhạc hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc lễ cổ truyền", "nhạc lễ cung đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ truyền, trang trọng), động từ (tổ chức, biểu diễn) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận