Nhạc khúc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài nhạc.
Ví dụ: Tối nay ban nhạc sẽ trình diễn một nhạc khúc mới.
Nghĩa: Bài nhạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi sáng, cô mở một nhạc khúc vui để cả lớp khởi động.
  • Con nghe nhạc khúc ru ngủ và thấy mắt díp lại.
  • Buổi lễ khai giảng bắt đầu bằng một nhạc khúc rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tự viết một nhạc khúc ngắn để tặng câu lạc bộ.
  • Khi nhạc khúc vang lên, cả sân trường như chuyển mình theo nhịp.
  • Một nhạc khúc không lời đôi khi nói thay cả cảm xúc tuổi mới lớn.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay ban nhạc sẽ trình diễn một nhạc khúc mới.
  • Giữa thành phố ồn ã, một nhạc khúc nhẹ nhàng đủ kéo người ta chậm lại.
  • Anh giữ mãi trong điện thoại nhạc khúc đã bật suốt quãng đường về quê năm ấy.
  • Có những nhạc khúc không cần lời, chỉ cần chạm đúng nhịp tim là đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài nhạc.
Từ đồng nghĩa:
khúc nhạc bản nhạc
Từ Cách sử dụng
nhạc khúc trang trọng, văn chương; trung tính cảm xúc; mức độ khái quát vừa Ví dụ: Tối nay ban nhạc sẽ trình diễn một nhạc khúc mới.
khúc nhạc trung tính, hơi sách vở; mức độ tương đương Ví dụ: Khúc nhạc này gợi nhớ tuổi thơ.
bản nhạc trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Bản nhạc ấy rất quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, nhạc kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc học, lý thuyết âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính nghệ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghệ thuật của một bài nhạc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bài nhạc".
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bài nhạc" trong giao tiếp thông thường.
  • "Nhạc khúc" mang sắc thái trang trọng hơn so với "bài nhạc".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhạc khúc hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), lượng từ (một, vài), và động từ (nghe, sáng tác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...