Nhà mồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà xây cất trên mộ, coi là nhà ở của người chết ở thế giới bên kia, theo mê tín.
Ví dụ:
Gia đình bàn bạc chuyện trùng tu lại nhà mồ của dòng họ.
Nghĩa: Nhà xây cất trên mộ, coi là nhà ở của người chết ở thế giới bên kia, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Trong nghĩa trang làng, ông thợ đang quét vôi lại nhà mồ của cụ tổ.
- Chiều nay, chúng mình thắp hương trước nhà mồ để tỏ lòng kính nhớ.
- Người ta dựng một nhà mồ nhỏ trên ngôi mộ ở cuối vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà mồ rêu phủ giữa đồi cát trông vừa cô tịch vừa bí ẩn.
- Họ tin rằng người đã khuất cần một nhà mồ để có chỗ về trong những đêm giỗ.
- Con đường đất dẫn vào nghĩa địa kết thúc ở một nhà mồ cổ, mái ngói đã sụp góc.
3
Người trưởng thành
- Gia đình bàn bạc chuyện trùng tu lại nhà mồ của dòng họ.
- Đêm gió lùa qua cửa gỗ nhà mồ, tiếng kẽo kẹt nghe như lời thì thầm từ cõi khác.
- Có người xây nhà mồ thật lớn để an ủi mình rằng người thân còn một mái trú trong thế giới mờ sương của niềm tin.
- Giữa cánh rừng khộp, một nhà mồ của người bản địa đứng lặng, vừa là kiến trúc tang ma vừa là dấu tích của một tín ngưỡng lâu đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, tâm linh trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng đối với người đã khuất.
- Thường mang sắc thái tâm linh, huyền bí.
- Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục, tín ngưỡng liên quan đến người đã khuất.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hình hoặc vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi chôn cất khác như "mộ" hay "lăng".
- Khác biệt với "mộ" ở chỗ "nhà mồ" nhấn mạnh vào khía cạnh tâm linh và kiến trúc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà mồ lớn", "nhà mồ cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ), động từ (xây, thăm), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận