Người ngợm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thân hình con người, nói chung (hàm ý chê).
Ví dụ:
Làm xong ca, người ngợm tôi rã rời.
Nghĩa: Thân hình con người, nói chung (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Nó bé thế mà người ngợm lôi thôi quá.
- Đi học về, người ngợm em toàn bùn đất.
- Trời mưa, người ngợm ướt nhẹp, lạnh run.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy một vòng sân, người ngợm tôi bốc mùi mồ hôi.
- Cậu ấy cao to đấy nhưng người ngợm vụng về, làm gì cũng rơi.
- Lúc đi dã ngoại về, người ngợm ai nấy nhầu nhĩ, tóc tai rối bù.
3
Người trưởng thành
- Làm xong ca, người ngợm tôi rã rời.
- Thức khuya triền miên, người ngợm bơ phờ như lá héo.
- Đi công tác đường dài, người ngợm lắc lư theo xe, mệt phát ngán.
- Ăn uống thất thường mãi, người ngợm xuống cấp trông thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thân hình con người, nói chung (hàm ý chê).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người ngợm | Khẩu ngữ, giọng chê bai, hơi thô, sắc thái miệt thị nhẹ–vừa Ví dụ: Làm xong ca, người ngợm tôi rã rời. |
| thân xác | Trung tính–hơi lạnh, trang trọng nhẹ; ít khẩu ngữ Ví dụ: Nhìn thân xác mà tưởng người ngợm khỏe mạnh lắm. |
| thân thể | Trung tính, phổ thông, không chê; dùng được trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Giữ gìn thân thể chứ người ngợm dạo này xuống sức quá. |
| vong linh | Trang trọng, tôn giáo, phi vật chất; đối lập với thân xác Ví dụ: Người ngợm đã mệt mỏi, chỉ còn vong linh thanh thản. |
| linh hồn | Trung tính–văn chương, phi vật chất; đối lập thân xác Ví dụ: Người ngợm tàn tạ nhưng linh hồn vẫn mạnh mẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ngoại hình của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự châm biếm hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ chê bai, không hài lòng về ngoại hình.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "hình dáng" hay "ngoại hình" ở chỗ mang hàm ý chê bai.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người ngợm bẩn thỉu", "người ngợm lôi thôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bẩn thỉu, lôi thôi) hoặc động từ (chăm sóc, giữ gìn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận