Ngước
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa mắt nhìn lên cao.
Ví dụ:
Anh ngước mắt nhìn đồng hồ treo tường.
Nghĩa: Đưa mắt nhìn lên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngước nhìn bầu trời trong xanh.
- Bé ngước mặt xem con diều bay.
- Em ngước mắt để thấy trăng mới nhú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngước nhìn bảng điện tử treo trên cao để xem điểm.
- Cô ấy ngước mắt theo vệt sáng của sao băng rồi ước thầm.
- Trong sân trường, tôi ngước nhìn tán phượng đỏ rực phủ lên mái ngói.
3
Người trưởng thành
- Anh ngước mắt nhìn đồng hồ treo tường.
- Tôi ngước nhìn dãy nhà cao tầng và chợt thấy mình bé lại.
- Cô ngước lên đón giọt mưa đầu mùa, nghe mát lạnh trên mi mắt.
- Đêm khuya, tôi ngước nhìn khoảng trời tối, tìm một dấu hiệu yên bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa mắt nhìn lên cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngước | Trung tính đến trang trọng, thường dùng để chỉ hành động đưa mắt nhìn lên cao, có thể kèm theo sự chú ý, mong đợi hoặc tôn kính. Ví dụ: Anh ngước mắt nhìn đồng hồ treo tường. |
| ngẩng | Trung tính, chỉ hành động đưa đầu hoặc mặt lên cao. Ví dụ: Cô bé ngẩng đầu nhìn mẹ với ánh mắt tò mò. |
| cúi | Trung tính, chỉ hành động đưa đầu hoặc thân người xuống thấp. Ví dụ: Anh ấy cúi đầu chào khách một cách lịch sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nhìn lên trời, nhìn lên cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhìn lên".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên hoặc tìm kiếm.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhìn lên với cảm xúc hoặc ý nghĩa đặc biệt.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hướng như "lên", "trời".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhìn lên" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "liếc" ở chỗ "ngước" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngước lên trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (trời, trần nhà) hoặc phó từ chỉ hướng (lên, xuống).
