Ngũ thường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm đức tính trong hệ thống đạo đức của nho giáo: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín (nói tổng quát).
Ví dụ:
Ngũ thường là khuôn mẫu đạo đức gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
Nghĩa: Năm đức tính trong hệ thống đạo đức của nho giáo: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể cho chúng em nghe về ngũ thường: sống nhân hậu, làm điều phải, biết lễ phép, có trí khôn và giữ chữ tín.
- Bạn lớp trưởng nhắc cả lớp học ngũ thường để biết cư xử đúng mực với mọi người.
- Em tập nói lời cảm ơn, xin lỗi và giữ lời hứa vì đó là một phần của ngũ thường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ đạo đức, cô giải thích ngũ thường như chiếc la bàn giúp mình chọn đúng khi gặp tình huống khó.
- Bạn ấy cố gắng giữ chữ tín trong nhóm, vì cậu tin rằng ngũ thường không chỉ là bài học mà là cách sống.
- Hiểu ngũ thường, mình biết điều chỉnh lời nói: mềm mỏng khi cần lễ, cứng rắn khi cần nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Ngũ thường là khuôn mẫu đạo đức gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
- Tôi nhận ra thiếu một mảnh của ngũ thường, những kế hoạch đẹp cũng dễ đổ vỡ.
- Trong công việc, ngũ thường như sợi dây giữ người ta đứng thẳng giữa những va đập lợi ích.
- Giữa phố xá vội vàng, giữ được ngũ thường là giữ cho lòng mình còn chỗ bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năm đức tính trong hệ thống đạo đức của nho giáo: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngũ ác
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngũ thường | thuật ngữ Nho học; trang trọng; trung tính Ví dụ: Ngũ thường là khuôn mẫu đạo đức gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. |
| ngũ ác | Hán-Việt; trang trọng/sách vở; đối lập đạo đức Ví dụ: Kẻ bỏ ngũ thường mà phạm ngũ ác tất loạn gia đình xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc bài viết về triết học, đạo đức Nho giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh có liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về triết học, lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uyên bác, thường dùng trong văn viết.
- Gợi nhớ đến các giá trị đạo đức truyền thống, mang tính giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các giá trị đạo đức trong bối cảnh văn hóa Nho giáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích chi tiết hơn bằng cách liệt kê từng đức tính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong Nho giáo nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ "ngũ thường" chỉ một hệ thống đức tính cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức nền tảng về triết học Nho giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngũ thường của Nho giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "năm đức tính"), hoặc các từ chỉ hệ thống triết học (như "Nho giáo").

Danh sách bình luận