Ngủ nhè

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trẻ con) quấy khóc khi ngủ dậy.
Ví dụ: Con tôi thức dậy là ngủ nhè, phải dỗ một lúc mới nín.
Nghĩa: (Trẻ con) quấy khóc khi ngủ dậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ngủ dậy là ngủ nhè, đòi mẹ bế.
  • Bé Na ngủ nhè vì đói bụng.
  • Ngủ trưa xong, cu Tí ngủ nhè khi không thấy mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em bé vừa chợp mắt dậy đã ngủ nhè, mặt mũi nhăn nhó.
  • Bé con nhà hàng xóm ngủ nhè mỗi khi bị đánh thức đột ngột.
  • Trưa nóng, bé khó ngủ, tỉnh ra là ngủ nhè tìm bình sữa.
3
Người trưởng thành
  • Con tôi thức dậy là ngủ nhè, phải dỗ một lúc mới nín.
  • Có hôm bé ngủ nhè chỉ vì thay bỉm muộn, nghe mà thương.
  • Đêm thiếu giấc, trẻ dễ ngủ nhè, cha mẹ càng kiên nhẫn càng đỡ mệt.
  • Tiếng trẻ ngủ nhè vang lên, kéo cả căn nhà về nhịp chăm con quen thuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Trẻ con) quấy khóc khi ngủ dậy.
Từ đồng nghĩa:
nhè nhõng nhẽo
Từ trái nghĩa:
nín ngoan
Từ Cách sử dụng
ngủ nhè Khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, thân mật; thường dùng với trẻ nhỏ Ví dụ: Con tôi thức dậy là ngủ nhè, phải dỗ một lúc mới nín.
nhè Khẩu ngữ, rất gần nghĩa; mức độ nhẹ; gắn với trẻ con Ví dụ: Em bé nhè suốt từ sáng đến giờ.
nhõng nhẽo Khẩu ngữ, hơi rộng hơn nhưng thường dùng cho trẻ; mức độ nhẹ-trung tính Ví dụ: Bé nhõng nhẽo mỗi khi vừa tỉnh giấc.
nín Khẩu ngữ, trung tính; hành vi chấm dứt khóc Ví dụ: Bé nín ngay sau khi được dỗ.
ngoan Khẩu ngữ, đánh giá tích cực; trạng thái không quấy khóc Ví dụ: Bé ngủ dậy rất ngoan, không hề mè nheo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ con, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện giữa cha mẹ hoặc người chăm sóc trẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống gia đình hoặc trẻ thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thân mật, thường mang sắc thái yêu thương hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trẻ con, đặc biệt khi muốn miêu tả hành vi quấy khóc một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi quấy khóc khác, cần chú ý ngữ cảnh trẻ con.
  • Không nên dùng để chỉ hành vi của người lớn, vì sẽ không phù hợp và có thể gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bé ngủ nhè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (trẻ con), trạng từ chỉ thời gian (khi, lúc).
khóc nhè quấy mè nheo nhõng nhẽo hờn dỗi khó chịu ngủ thức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...