Ngủ lang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Ngủ bậy bạ ở nơi nào đó, không phải tại nhà mình.
Ví dụ: Tôi mệt quá nên ngủ lang trên ghế văn phòng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngủ bậy bạ ở nơi nào đó, không phải tại nhà mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Đi chơi mệt quá, nó ngủ lang ngay trên ghế đá công viên.
  • Trời mưa, em cuộn áo khoác làm gối rồi ngủ lang ở thư viện trường.
  • Bé mèo theo chị ra ngõ, tối đến lại ngủ lang ngoài hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hôm cắm trại, tụi mình mải chuyện trò rồi ngủ lang bên đống lửa đã tàn.
  • Bạn ấy lỡ chuyến xe, đành ngủ lang ở phòng chờ bến xe cho qua đêm.
  • Ôn bài khuya quá, cậu ta gục xuống bàn và ngủ lang tại lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mệt quá nên ngủ lang trên ghế văn phòng.
  • Ngày còn bươn chải, tôi từng ngủ lang ở bến cảng, nghe sóng gõ vào mạn thuyền thay lời ru.
  • Không kịp về quê ăn giỗ, anh ngủ lang nhà bạn, sáng ra vẫn ngửi thấy mùi trà sen vương trên áo.
  • Đêm thành phố chật chội, nhiều phận người phải ngủ lang dưới mái hiên đóng sập sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc ngủ qua đêm ở nơi không phải nhà mình, có thể là nhà bạn bè hoặc nơi công cộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả hoàn cảnh nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý sự tạm bợ hoặc thiếu ổn định.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc ngủ qua đêm ở nơi không phải nhà mình một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngủ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngủ lang."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "ngủ lang ở nhà bạn."
ngủ nghỉ trọ tá túc ở nhờ ngủ nhờ ngủ bụi ngủ vạ vật lang thang tạm bợ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...