Ngũ kim

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế). Các thứ kim loại như đồng, sắt, nhôm, v.v., dùng để chế tạo đồ dùng (nói khái quát).
Ví dụ: Tiệm ngũ kim đầu ngõ chuyên bán đinh, ốc và dụng cụ sửa chữa.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Các thứ kim loại như đồng, sắt, nhôm, v.v., dùng để chế tạo đồ dùng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tiệm bên kia bán đủ đồ ngũ kim để sửa cửa sổ.
  • Ba mua vài món ngũ kim về đóng cái kệ nhỏ.
  • Cô chỉ cho em nhận biết ngũ kim như đinh, ốc và bản lề.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn mang vài món ngũ kim đến lớp để làm mô hình cầu.
  • Chú thợ cầm túi ngũ kim lách cách, sửa lại bản lề cổng.
  • Ở chợ, quầy ngũ kim luôn có ốc vít phù hợp cho mỗi loại gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Tiệm ngũ kim đầu ngõ chuyên bán đinh, ốc và dụng cụ sửa chữa.
  • Anh chọn ngũ kim đúng chuẩn thì cánh cửa mới vận hành êm và bền.
  • Trong công trình, danh mục ngũ kim phải khớp với bản vẽ thi công.
  • Tiếng va của túi ngũ kim trong cốp xe nghe khô khốc mà dễ yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Các thứ kim loại như đồng, sắt, nhôm, v.v., dùng để chế tạo đồ dùng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngũ kim trung tính, phạm vi chuyên biệt ngành nghề; dùng khái quát, kết hợp hạn chế Ví dụ: Tiệm ngũ kim đầu ngõ chuyên bán đinh, ốc và dụng cụ sửa chữa.
kim khí trung tính, khái quát, thiên về phạm trù vật liệu Ví dụ: Xưởng chuyên gia công kim khí, chủ yếu là ngũ kim.
mộc trung tính, đối lập vật liệu (gỗ ↔ kim loại) trong ngữ cảnh nghề thủ công Ví dụ: Nhà này làm mộc, không làm ngũ kim.
nhựa trung tính, đối lập chất liệu thông dụng (polymer ↔ kim loại) Ví dụ: Sản phẩm này làm bằng nhựa chứ không dùng ngũ kim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc mua sắm vật liệu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo ngành công nghiệp hoặc bài viết về sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sản xuất và các ngành công nghiệp liên quan đến kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chung các loại kim loại trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kim loại cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng thay thế cho tên các kim loại cụ thể khi cần sự chính xác.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cửa hàng ngũ kim', 'sản phẩm ngũ kim'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (các, những) hoặc lượng từ (một số, nhiều).
kim loại đồng sắt nhôm vàng bạc thiếc chì kẽm niken
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...